(Vị trí top_banner)
Hình minh họa experiente
B2
adjetivo (Masculino/Feminino) B2 Tổng quát/Xã hội

experiente

/ɐʃ.pɨ.ɾiˈẽ.tɨ/
từng trải
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "experiente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem experiência; que passou por muitas situações e aprendeu com elas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Từng trải, am hiểu về thế giới và cách vận hành của nó; thế tục, trần tục (liên quan đến những vấn đề vật chất thay vì tinh thần).

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um profissional experiente e sabe lidar com os desafios."

    "Anh ấy là một chuyên gia từng trải và biết cách đối phó với những thử thách."

  • "Com a idade, ela tornou-se mais experiente na vida."

    "Càng lớn tuổi, cô ấy càng trở nên từng trải hơn trong cuộc sống."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không có lưu ý đặc biệt về số nhiều.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) experientes
Os marinheiros experientes conheciam os perigos do mar.
(Những thủy thủ giàu kinh nghiệm biết những nguy hiểm của biển.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) experientezinho/experientinha
Ele é um experientezinho a jogar xadrez para a idade dele.
(Cậu ấy là một người có kinh nghiệm chơi cờ vua so với tuổi của mình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu és um programador experiente, estás a ajudar-me muito com este projeto."
    Bạn là một lập trình viên có kinh nghiệm, bạn đang giúp tôi rất nhiều với dự án này.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho sự thân mật. 'Estás a ajudar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) theo chuẩn PT-PT. Động từ 'ser' (és) chia ở ngôi 'tu'.
  • "Nós somos professores experientes, estamos a preparar os alunos para o exame final."
    Chúng tôi là những giáo viên giàu kinh nghiệm, chúng tôi đang chuẩn bị cho học sinh cho kỳ thi cuối kỳ.
    'Nós' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều (chúng tôi). 'Estamos a preparar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Động từ 'ser' (somos) chia ở ngôi 'nós'.
  • "O senhor é um advogado experiente, pode dar-me um conselho?"
    Ông là một luật sư có kinh nghiệm, ông có thể cho tôi một lời khuyên không?
    Sử dụng 'O senhor' (Ông) thể hiện sự trang trọng. 'Pode dar-me' (có thể cho tôi) tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đứng sau động từ) khi bắt đầu câu hỏi. Đại từ nhân xưng 'ele' (ông ấy) được lược bỏ. 'Dar-me' - đại từ tân ngữ 'me' (tôi) đi kèm sau động từ 'dar' (cho) theo đúng quy tắc Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)