(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mercadoria
A2
Feminino A2 Thương mại

mercadoria

/mɨɾ.kɐ.ðuˈɾi.ɐ/
hàng hóa
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "mercadoria" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Artigos ou bens que são comprados ou vendidos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hàng hóa được bày bán.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A loja tem uma grande variedade de mercadorias."

    "Cửa hàng có rất nhiều loại hàng hóa."

  • "Estas mercadorias estão à venda com desconto."

    "Những hàng hóa này đang được bán giảm giá."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) mercadorias
As mercadorias foram entregues no armazém.
(Hàng hóa đã được giao tại nhà kho.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) mercadoriazinha
Esta mercadoriazinha é perfeita para lembranças.
(Món hàng nhỏ này rất thích hợp làm quà lưu niệm.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)