produto
/pɾuˈdutu/
sản phẩm
Iniciante (A1)
Significado "produto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um artigo ou substância que foi fabricado ou refinado para venda.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một mặt hàng hoặc chất được sản xuất hoặc tinh chế để bán.
Exemplos (Ví dụ)
"Este é um produto de alta qualidade."
"Đây là một sản phẩm chất lượng cao."
"Estamos a desenvolver novos produtos para o mercado."
"Chúng tôi đang phát triển các sản phẩm mới cho thị trường."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: produtos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | produtos |
A loja vende muitos produtos.
(Cửa hàng bán nhiều sản phẩm.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | produtinho |
Este é um produtinho muito útil.
(Đây là một sản phẩm nhỏ rất hữu ích.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
