norte
[ˈnɔɾtɨ]
nd
Iniciante (A1)
Significado "norte" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ponto cardeal que indica a direção para onde se encontra o Polo Norte geográfico.
Exemplos (Ví dụ)
"Portugal situa-se no extremo sudoeste da Europa, e o norte do país é mais frio do que o sul."
"Bồ Đào Nha nằm ở cực tây nam của châu Âu, và miền bắc của đất nước lạnh hơn miền nam."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Không có ghi chú đặc biệt cho từ này.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | nortes |
Os nortes de Portugal são conhecidos pela sua paisagem.
(As regiões do norte de Portugal são conhecidas pela sua paisagem.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | nortinho |
Um nortinho simpático me ajudou a encontrar o caminho.
(Um nortista simpático me ajudou a encontrar o caminho.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Dirijo-me para norte, onde o ar é mais puro."Tôi đang đi về hướng bắc, nơi không khí trong lành hơn.Enclise ('Dirijo-me') xảy ra vì câu bắt đầu bằng động từ. 'Estar a' không được sử dụng vì đây là một hành động có tính định hướng tổng quát, không nhất thiết phải đang diễn ra ngay lúc này.
-
"Estamos a levá-los para o norte de Portugal de autocarro; fá-lo-emos durante a noite."Chúng tôi đang chở họ đến miền bắc Bồ Đào Nha bằng xe buýt; chúng tôi sẽ làm điều đó vào ban đêm.'Estamos a levá-los' sử dụng 'estar a + infinitivo' để chỉ hành động đang diễn ra. 'Fá-lo-emos' (futuro do conjuntivo) tuân thủ enclise vì là vị trí sau mệnh đề.
-
"Se fores para o norte, leva-te um casaco; lá é sempre mais frio. Diz-me se precisares de ajuda."Nếu bạn đi về phía bắc, hãy mang theo áo khoác; ở đó luôn lạnh hơn. Hãy nói cho tôi biết nếu bạn cần giúp đỡ.'Leva-te' (imperativo) dùng enclise vì là mệnh lệnh khẳng định. 'Diz-me' cũng dùng enclise vì tương tự là một mệnh lệnh khẳng định.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a viajar para o norte de Portugal durante as férias de verão?"Bạn đang đi du lịch về phía bắc của Bồ Đào Nha vào kỳ nghỉ hè à?Sử dụng 'Tu' (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít) với dạng động từ 'estás' (estar) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a viajar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Norte' ở đây chỉ phương hướng địa lý.
-
"Nós estamos a seguir para o norte, porque queremos visitar a Serra da Estrela."Chúng tôi đang đi về phía bắc, vì chúng tôi muốn thăm Serra da Estrela.'Nós' (chúng tôi) là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estamos a seguir' là dạng 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang tiếp diễn. 'Norte' chỉ hướng bắc.
-
"Eles estão a construir casas novas nos nortes do país."Họ đang xây những ngôi nhà mới ở các vùng phía bắc của đất nước.'Eles' (họ) là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều. 'Estão a construir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', chỉ hành động đang diễn ra. 'Nortes' (dạng số nhiều của 'norte') ở đây chỉ các vùng phía bắc.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
