mesquinhez
[mɨʃkiˈneʃ]
tính nhỏ mọn
Independente (B2)
Significado "mesquinhez" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade de quem é mesquinho; avareza, sovinice.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự nhỏ mọn; tính keo kiệt, bủn xỉn hoặc không hào phóng.
Exemplos (Ví dụ)
"A mesquinhez da sua atitude revelou a sua verdadeira natureza."
"Sự nhỏ mọn trong thái độ của anh ta đã bộc lộ bản chất thật."
"Não suporto a mesquinhez de algumas pessoas em relação ao dinheiro."
"Tôi không thể chịu đựng được tính keo kiệt của một số người đối với tiền bạc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Substantivo feminino.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | mesquinhezes |
As mesquinhezes humanas são lamentáveis.
(Những sự nhỏ nhen của con người thật đáng tiếc.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | mesquinhezinha |
Não sejas mesquinhezinha com os teus amigos.
(Đừng nhỏ mọn với bạn bè của bạn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A mesquinhez de alguns políticos é um obstáculo ao desenvolvimento do país. Estão a pensar apenas nos seus próprios interesses."Sự nhỏ nhen của một vài chính trị gia là một trở ngại cho sự phát triển của đất nước. Họ chỉ đang nghĩ đến lợi ích của riêng mình.Câu này sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'mesquinhez' vì đang đề cập đến một đặc tính cụ thể của một nhóm người nhất định. 'Estão a pensar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Sinto que há uma certa mesquinhez no teu comportamento para com ele. Estás a ser injusto."Tôi cảm thấy có một sự nhỏ nhen nhất định trong cách cư xử của bạn với anh ấy. Bạn đang không công bằng.Ở đây, 'uma certa mesquinhez' sử dụng mạo từ không xác định 'uma' vì đang nói về một mức độ nhỏ nhen không cụ thể. 'Estás a ser' (estar a + infinitivo) diễn tả trạng thái nhất thời, không phải bản chất.
-
"As mesquinhezes das pessoas durante a crise revelaram o pior da sociedade. Ninguém estava a ajudar os mais necessitados."Sự nhỏ nhen của mọi người trong cuộc khủng hoảng đã bộc lộ mặt xấu xa nhất của xã hội. Không ai giúp đỡ những người cần nhất.Ở đây, 'As mesquinhezes' (số nhiều) sử dụng mạo từ xác định 'As' vì đang đề cập đến những hành động nhỏ nhen cụ thể diễn ra trong một bối cảnh nhất định (cuộc khủng hoảng). 'Estava a ajudar' là 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động giúp đỡ (hoặc thiếu nó) đang diễn ra trong thời điểm đó.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, a mesquinhez dele fê-lo recusar ajudar os vizinhos com a mudança. Que pena!"Hôm qua, sự keo kiệt của anh ta đã khiến anh ấy từ chối giúp đỡ hàng xóm chuyển nhà. Thật đáng tiếc!O verbo 'fazer' no Pretérito Perfeito Simples (3ª pessoa do singular) é 'fez', mas neste caso, por ser um verbo pronominal ('fazer-se'), a forma correta é 'fê-lo'. Notar o uso da ênclise ('-lo' após o verbo). 'Que pena!' é uma expressão comum para demonstrar arrependimento ou desaprovação.
-
"A mesquinhez daquela empresa fê-la perder muitos clientes no ano passado, porque não investiu em melhorias."Sự keo kiệt của công ty đó đã khiến nó mất rất nhiều khách hàng vào năm ngoái, bởi vì nó không đầu tư vào việc cải thiện.Novamente, 'fê-la' (fazer + 'a', pronome pessoal oblíquo). 'A empresa fê-la perder' significa que a mesquinhez da empresa causou a perda de clientes. 'Perder' está no infinitivo porque é o verbo principal da oração subordinada.
-
"Quando eras criança, a tua mesquinhez surpreendeu-me quando não quiseste partilhar os teus brinquedos. Lembro-me como se fosse hoje."Khi bạn còn bé, sự keo kiệt của bạn đã làm tôi ngạc nhiên khi bạn không muốn chia sẻ đồ chơi của mình. Tôi nhớ như thể là ngày hôm nay.Usamos 'eras' (Pretérito Imperfeito do Indicativo do verbo 'ser') para descrever uma característica no passado ('Quando eras criança'). 'Surpreendeu-me' é o Pretérito Perfeito Simples do verbo 'surpreender' com a ênclise do pronome 'me'. O uso de 'tua' indica o tratamento informal 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
