(Vị trí top_banner)
Hình minh họa avareza
B2
noun Feminino B2 Đạo đức học, Hành vi con người

avareza

/ɐ.vɐˈɾezɐ/
sự keo kiệt
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "avareza" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade de quem é avaro; apego excessivo ao dinheiro; sovinice.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thiếu rộng lượng; tính keo kiệt, bủn xỉn; sự không hào phóng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A avareza dele impede-o de ajudar os outros."

    "Sự keo kiệt của anh ta ngăn cản anh ta giúp đỡ người khác."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

mesquinhez(tính nhỏ mọn) sovinice(tính bủn xỉn)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) avarezas
As avarezas do Sr. Silva eram conhecidas por todos.
(Sự keo kiệt của ông Silva được mọi người biết đến.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) avarezazinha
Ela tinha uma avarezazinha que irritava os amigos.
(Cô ấy có một chút keo kiệt khiến bạn bè khó chịu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Tu revelas avareza quando estás a contar cada cêntimo que gastas."
    Bạn thể hiện sự keo kiệt khi đang đếm từng xu mà bạn tiêu.
    Câu này sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật) và động từ 'revelar' chia ở ngôi thứ hai số ít (revelas). Cấu trúc 'estar a contar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Avareza' được dùng như một phẩm chất đang được thể hiện.
  • "Nós estamos a ver a avareza a manifestar-se nas decisões do governo, que estão a cortar nos serviços públicos essenciais."
    Chúng tôi đang thấy sự keo kiệt thể hiện rõ trong các quyết định của chính phủ, những người đang cắt giảm các dịch vụ công thiết yếu.
    Câu này sử dụng 'estamos a ver' (chúng ta đang thấy) để nhấn mạnh quá trình quan sát. 'A manifestar-se' là một cách dùng phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha để diễn tả sự tự bộc lộ của một thứ gì đó (trong trường hợp này, 'avareza'). Động từ 'cortar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('estão a cortar') vì chủ ngữ là 'decisões do governo'.
  • "Dá-me a tua opinião sincera: achas que ele está a esconder a sua avareza por detrás de uma falsa generosidade?"
    Cho tôi ý kiến chân thành của bạn: bạn có nghĩ rằng anh ấy đang che giấu sự keo kiệt của mình đằng sau một sự hào phóng giả tạo không?
    Câu này bắt đầu bằng mệnh lệnh 'Dá-me' (hãy cho tôi), tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu. Cấu trúc 'está a esconder' (đang che giấu) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Avareza' được dùng như một đặc điểm tính cách đang bị che giấu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)