(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mesquinho
B2
Adjetivo, Masculino B2 Tâm lý học, Xã hội học

mesquinho

/mɨʃˈkiɲu/
hẹp hòi
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "mesquinho" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que revela falta de generosidade; que revela avareza; insignificante.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hẹp hòi, nhỏ nhen, thiển cận, không có khả năng hiểu hoặc chấp nhận những ý tưởng mới, khác biệt hoặc quan điểm của người khác; ích kỷ và không rộng lượng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é tão mesquinho que nem sequer dá gorjeta."

    "Anh ta keo kiệt đến nỗi còn không cho tiền boa."

  • "Não sejas mesquinho com os teus elogios; todos gostam de ser apreciados."

    "Đừng keo kiệt lời khen; ai cũng thích được đánh giá cao."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Usado para descrever alguém que é pouco generoso ou insignificante. Concorda em gênero e número com o substantivo que modifica.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) mesquinhos
Eles são muito mesquinhos com o dinheiro.
(Họ rất keo kiệt với tiền bạc.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) mesquinhozinho
Ele é um bocadinho mesquinho.
(Anh ấy hơi keo kiệt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Tu estás a ser um pouco mesquinho com os teus colegas por causa de um lápis."
    Bạn đang hơi keo kiệt với các đồng nghiệp của bạn vì một cây bút chì.
    Sử dụng ngôi 'Tu' thân mật, động từ 'estar' chia ở ngôi 'Tu' ('estás') kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('a ser') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Um' là mạo từ không xác định (indefinite article) cho danh từ giống đực số ít.
  • "A atitude mesquinha dele surpreendeu a todos na reunião."
    Thái độ keo kiệt của anh ấy làm mọi người trong cuộc họp ngạc nhiên.
    'A' là mạo từ xác định (definite article) đứng trước danh từ giống cái số ít ('atitude') để chỉ một thái độ cụ thể đã được biết đến hoặc đang được nhắc đến.
  • "És tão mesquinho que nem umas moedas dás para a caridade."
    Bạn keo kiệt đến mức thậm chí không cho một vài đồng xu làm từ thiện.
    'És' là động từ 'ser' chia ở ngôi 'Tu'. 'Umas' là mạo từ không xác định số nhiều giống cái (indefinite plural article) dùng cho danh từ 'moedas', thể hiện sự không xác định về số lượng đồng xu.
Thì Tương lai đơn
  • "Se fores mesquinho com os teus amigos, ninguém te ajudará quando estiveres a precisar."
    Nếu mày keo kiệt với bạn bè, sẽ chẳng ai giúp mày khi mày cần đâu.
    Sử dụng 'fores' (Futuro do Conjuntivo của 'ir') trong mệnh đề điều kiện. 'Estar a precisar' diễn tả trạng thái đang cần giúp đỡ (continuous aspect).
  • "Não serei mesquinho; partilharei o meu bolo contigo se prometeres que não o comerás todo de uma vez."
    Tao sẽ không keo kiệt đâu; tao sẽ chia sẻ bánh của tao với mày nếu mày hứa là mày sẽ không ăn hết nó một mình.
    Sử dụng 'serei' (Futuro do Indicativo của 'ser'). 'Partilharei' (Futuro do Indicativo của 'partilhar') thể hiện hành động sẽ xảy ra. Sử dụng ngôi 'Tu'.
  • "Ele será sempre mesquinho com o dinheiro, mesmo que venha a ganhar a lotaria; é da natureza dele."
    Anh ta sẽ luôn keo kiệt với tiền bạc, ngay cả khi anh ta trúng xổ số; bản chất anh ta là vậy rồi.
    Sử dụng 'será' (Futuro do Indicativo của 'ser'). 'Venha a ganhar' (Futuro do Conjuntivo của 'vir' kết hợp 'a + infinitivo') diễn tả một khả năng có thể xảy ra trong tương lai.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, eras muito mesquinho com os teus brinquedos. Não estavas a partilhar nada com os teus amigos."
    Khi còn bé, bạn rất keo kiệt với đồ chơi của mình. Bạn đã không chia sẻ bất cứ thứ gì với bạn bè.
    Câu sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' - thì là) ở ngôi 'tu' để diễn tả một đặc điểm trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estavas a partilhar') diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (đang chia sẻ).
  • "Ele era tão mesquinho que, mesmo quando tinha muito dinheiro, continuava a viver como se estivesse na miséria. Dava-me pena."
    Anh ấy keo kiệt đến nỗi, ngay cả khi có rất nhiều tiền, anh ấy vẫn tiếp tục sống như thể đang trong cảnh khốn cùng. Tôi thấy thương anh ấy.
    Sử dụng 'era' (Pretérito Imperfeito của 'ser') để mô tả tính cách keo kiệt kéo dài trong quá khứ. 'Dava-me pena' là một ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đây là đầu câu. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('continuava a viver') diễn tả hành động tiếp diễn trong quá khứ (tiếp tục sống).
  • "Nós éramos tão mesquinhos com o tempo que não estávamos a ajudar os outros voluntários durante a construção da escola. Sentíamo-nos culpados depois."
    Chúng tôi đã keo kiệt với thời gian đến nỗi chúng tôi đã không giúp đỡ những người tình nguyện khác trong quá trình xây dựng trường học. Sau đó chúng tôi cảm thấy có lỗi.
    'Éramos' (Pretérito Imperfeito của 'ser') diễn tả sự keo kiệt kéo dài. 'Não estávamos a ajudar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động không giúp đỡ đang diễn ra trong quá khứ. 'Sentíamo-nos' là một ví dụ về enclisis vì đây không phải là đầu câu và tuân thủ quy tắc đặt đại từ.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "És mesmo mesquinho! Estás sempre a reclamar do preço das coisas, mesmo quando sabes que as podes pagar."
    Mày đúng là keo kiệt! Lúc nào cũng cằn nhằn về giá cả, ngay cả khi mày biết mày có thể trả được.
    Sử dụng 'és' (chia động từ 'ser' ngôi 'tu'), 'estás a reclamar' (cấu trúc continuous aspect 'estar a + infinitive' với ngôi 'tu'). Từ 'mesquinho' thể hiện sự keo kiệt, nhỏ mọn.
  • "Sejas mesquinho ou não, não me importa. Dá-me o dinheiro que me deves e acaba com isso."
    Mày keo kiệt hay không, tao không quan tâm. Trả tao số tiền mày nợ và kết thúc chuyện này đi.
    Sử dụng 'sejas' (chia động từ 'ser' ở dạng subjunctive ngôi 'tu'). 'Dá-me' (enclisis: đại từ đặt sau động từ vì đầu câu mệnh lệnh).
  • "Por que estás a ser tão mesquinho com ela? Ela está a precisar da tua ajuda e tu estás a ignorá-la."
    Tại sao mày lại keo kiệt với cô ấy như vậy? Cô ấy đang cần sự giúp đỡ của mày và mày lại phớt lờ cô ấy.
    Sử dụng 'estás a ser' (cấu trúc continuous aspect 'estar a + infinitive' với động từ 'ser' ngôi 'tu'), và 'estás a ignorá-la' (cấu trúc continuous aspect kết hợp clitic placement - enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)