(Vị trí top_banner)
Hình minh họa meteorito
B1
nome masculino B1 Thiên văn học

meteorito

/mi.ti.uˈɾi.tu/
thiên thạch
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "meteorito" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Fragmento rochoso ou metálico proveniente do espaço que atinge a superfície da Terra.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một mảnh đá hoặc kim loại từ ngoài vũ trụ rơi xuống Trái Đất; một thiên thạch sống sót sau khi đi qua bầu khí quyển dưới dạng sao băng và va chạm với bề mặt Trái Đất.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os cientistas estão a analisar o meteorito encontrado."

    "Các nhà khoa học đang phân tích thiên thạch được tìm thấy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

aerólito(thiên thạch)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) meteoritos
Os meteoritos são fragmentos de corpos celestes que atingem a superfície da Terra.
(Các thiên thạch là các mảnh vỡ của các thiên thể rơi xuống bề mặt Trái Đất.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) meteoritozinho
Encontrei um meteoritozinho no meu quintal.
(Tôi tìm thấy một thiên thạch nhỏ trong sân sau nhà mình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu, estás a ver aquele meteorito a cair tão depressa? Dá-me um pouco de medo!"
    Cậu đang thấy cái thiên thạch kia rơi nhanh như vậy phải không? Tớ thấy hơi sợ đó!
    Câu này dùng 'Tu' (thân mật), 'estar a ver' (hành động đang diễn ra), và 'Dá-me' (vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp 'me' sau động từ 'dar' ở đầu câu).
  • "Se encontrares um meteorito, tu deves levá-lo a um museu. Estarão a dar-te uma recompensa por isso!"
    Nếu cậu tìm thấy một thiên thạch, cậu nên mang nó đến một viện bảo tàng. Họ sẽ thưởng cho cậu vì điều đó!
    Câu này dùng 'Tu' (thân mật), 'deves levá-lo' (cấu trúc 'dever + infinitivo'), và 'Estarão a dar-te' (hành động tương lai tiếp diễn và vị trí đại từ tân ngữ 'te' sau động từ 'dar').
  • "A senhora sabe se algum meteorito já atingiu esta região? Estamos a fazer um estudo sobre isso."
    Bà có biết thiên thạch nào đã từng rơi xuống khu vực này chưa? Chúng tôi đang thực hiện một nghiên cứu về việc đó.
    Câu này dùng 'A senhora' (cách xưng hô trang trọng), và 'Estamos a fazer' (hành động đang diễn ra). Sử dụng 'A senhora' thể hiện sự lịch sự, phù hợp với ngữ cảnh trang trọng hơn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)