(Vị trí top_banner)
Hình minh họa método
B1
Nome Masculino B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

método

[ˈmɛ.tu.du]
phương pháp
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "método" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Maneira sistemática de fazer alguma coisa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các cách thức thực hiện điều gì đó, đặc biệt là một cách có hệ thống hoặc đã được thiết lập.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Precisamos de um novo método para resolver este problema."

    "Chúng ta cần một phương pháp mới để giải quyết vấn đề này."

  • "Ela está a estudar um método inovador de ensino."

    "Cô ấy đang nghiên cứu một phương pháp giảng dạy sáng tạo."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: métodos.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) métodos
Existem vários métodos para resolver este problema.
(Existem vários métodos para resolver este problema.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) métodozinho
Ele criou um métodozinho para facilitar o trabalho.
(Ele criou um métodozinho para facilitar o trabalho.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Este é o meu método preferido para aprender línguas, e estou a achar que está a funcionar muito bem para ti."
    Đây là phương pháp yêu thích của tôi để học ngôn ngữ, và tôi thấy nó đang rất hiệu quả với bạn.
    Câu này sử dụng 'meu' (của tôi - đại từ sở hữu) để chỉ phương pháp của người nói. 'Estar a achar' (đang thấy) là cách diễn đạt continuous aspect (hành động đang diễn ra) theo chuẩn PT-PT. 'Para ti' (với bạn) sử dụng ngôi 'tu' (thân mật).
  • "O nosso método de estudo é diferente do vosso, mas ambos parecem estar a dar bons resultados."
    Phương pháp học tập của chúng ta khác với phương pháp của các bạn, nhưng cả hai dường như đều đang mang lại kết quả tốt.
    Sử dụng 'nosso' (của chúng ta) và 'vosso' (của các bạn) để so sánh hai phương pháp học. 'Estar a dar' (đang cho) là cấu trúc continuous aspect. 'Vosso' là đại từ sở hữu ngôi 'vós' (các bạn - số nhiều).
  • "Qual é o seu método, Sr. Silva? A empresa precisa de avaliar a eficácia dos seus métodos para melhorar a produtividade."
    Phương pháp của ông là gì, thưa ông Silva? Công ty cần đánh giá hiệu quả các phương pháp của ông để cải thiện năng suất.
    Sử dụng 'seu' (của ông/bà - trang trọng) vì đang nói chuyện với một người lớn tuổi. 'Seus métodos' (các phương pháp của ông) là dạng số nhiều của từ 'método' kết hợp với đại từ sở hữu.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O método que estás a aprender é bastante complexo, não achas?"
    Cái phương pháp mà bạn đang học thì khá phức tạp, bạn không nghĩ vậy sao?
    Trong ví dụ này, đại từ quan hệ 'que' dùng để giới thiệu mệnh đề quan hệ, bổ nghĩa cho 'o método'. Động từ 'estar a aprender' thể hiện hành động đang diễn ra, tuân thủ cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn Châu Âu. 'Estás' là chia động từ 'estar' ở ngôi thứ hai số ít (tu), thể hiện văn phong thân mật.
  • "O professor, cujo método de ensino admiravas tanto, reformou-se no mês passado."
    Vị giáo sư, phương pháp giảng dạy của ông ấy mà bạn rất ngưỡng mộ, đã nghỉ hưu vào tháng trước.
    Đại từ quan hệ 'cujo' (hòa hợp giới tính và số với danh từ tiếp theo, 'método' là giống đực số ít nên dùng 'cujo') diễn tả sự sở hữu ('o método do professor'). 'Admiravas' là động từ 'admirar' chia ở thì quá khứ bất toàn (pretérito imperfeito), ngôi 'tu', thể hiện một hành động diễn ra trong quá khứ một cách liên tục hoặc thói quen.
  • "A equipa desenvolveu novos métodos que está a testar no laboratório."
    Đội đã phát triển những phương pháp mới mà họ đang thử nghiệm trong phòng thí nghiệm.
    Trong câu này, 'que' là đại từ quan hệ, thay thế cho 'novos métodos'. Cấu trúc 'estar a testar' tuân thủ quy tắc 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra trong Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. Động từ 'desenvolveu' là chia ở thì quá khứ đơn (pretérito perfeito simples), ngôi thứ ba số ít.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Qual é o método que tu estás a usar para aprender português?"
    Mày đang dùng phương pháp nào để học tiếng Bồ Đào Nha vậy?
    Câu hỏi sử dụng ngôi 'tu' (thân mật). Cấu trúc 'estar a usar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu'.
  • "Dá-me um método eficaz para resolver este problema, por favor. A senhora tem algum método comprovado?"
    Làm ơn cho tôi một phương pháp hiệu quả để giải quyết vấn đề này. Bà có phương pháp nào đã được chứng minh không?
    'Dá-me': Vị trí đại từ 'me' sau động từ 'dar' (enclisis) vì đầu câu. Sử dụng 'A senhora' (ngôi thứ ba số ít, lịch sự) nên động từ chia ở ngôi thứ ba số ít. Câu trước dùng 'Dá-me' (imperativo) vì đang đưa ra yêu cầu.
  • "Estou a desenvolver um novo método de ensino. Tu também estás a criar um método diferente?"
    Tôi đang phát triển một phương pháp giảng dạy mới. Mày cũng đang tạo ra một phương pháp khác biệt à?
    'Estou a desenvolver': Cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Estás a criar': Sử dụng ngôi 'tu' (thân mật) với động từ 'estar' và 'criar' chia ở ngôi thứ hai số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)