microscópico
/miʃ.kuʃˈkɔ.pi.ku/
hiển vi
Intermediário (B1)
Significado "microscópico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que só pode ser visto com o auxílio de um microscópio.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá nhỏ đến mức chỉ có thể nhìn thấy bằng kính hiển vi.
Exemplos (Ví dụ)
"As partículas de vírus são microscópicas."
"Các hạt vi rút có kích thước hiển vi."
"Estou a analisar amostras microscópicas no laboratório."
"Tôi đang phân tích các mẫu hiển vi trong phòng thí nghiệm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dùng para descrever algo tão pequeno que precisa de um microscópio para ser visto.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | microscópica |
A bactéria é microscópica.
(Vi khuẩn này rất nhỏ (hiển vi).) |
| Masculine Plural | microscópicos |
Os organismos são microscópicos.
(Những sinh vật đó rất nhỏ (hiển vi).) |
| Feminine Plural | microscópicas |
As células são microscópicas.
(Những tế bào đó rất nhỏ (hiển vi).) |
| Superlative (Tuyệt đối) | microscopicíssimo |
O detalhe é microscopicíssimo.
(Chi tiết này cực kỳ nhỏ (hiển vi).) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O problema foi tornado microscópico pela análise detalhada que estás a fazer, tu."Vấn đề đã trở nên nhỏ bé đến mức hiển vi nhờ sự phân tích chi tiết mà bạn đang thực hiện.'Tornado' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'tornar'. Cấu trúc 'estás a fazer' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) và ngôi 'tu' được sử dụng. Vị trí của 'tu' ở cuối câu để nhấn mạnh chủ ngữ.
-
"A amostra foi vista como um objeto microscópico depois de ter sido posta no microscópio."Mẫu vật đã được xem như một vật thể hiển vi sau khi nó được đặt dưới kính hiển vi.'Vista' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'ver'. 'Posta' là phân từ quá khứ của động từ 'pôr'. Ở đây, ta thấy hai phân từ quá khứ bất quy tắc được sử dụng. Lưu ý thứ tự các từ trong câu.
-
"Se o erro não tivesse sido descoberto a tempo, teria-se tornado um problema microscópico, difícil de resolver. Dá-me a lupa para ver melhor!"Nếu lỗi không được phát hiện kịp thời, nó đã trở thành một vấn đề nhỏ bé đến mức hiển vi, khó giải quyết. Đưa cho tôi cái kính lúp để nhìn rõ hơn!'Descoberto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'descobrir' (mặc dù dạng này là dạng có quy tắc). 'Tornado' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'tornar'. Lưu ý vị trí đại từ 'me' dính liền vào động từ 'dá' (dá-me) theo quy tắc enclisis, vì đây là đầu câu mệnh lệnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
