(Vị trí top_banner)
Hình minh họa visto
A2
noun Masculino A2 Du lịch, Luật pháp, Quan hệ quốc tế

visto

[ˈviʃtu]
thị thực
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "visto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Autorização emitida por um país para permitir a entrada, permanência ou saída de um estrangeiro.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thị thực, giấy phép nhập cảnh; một dấu xác nhận trên hộ chiếu cho phép người mang hộ chiếu được nhập cảnh, xuất cảnh hoặc lưu trú trong một khoảng thời gian nhất định tại một quốc gia.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Preciso de um visto para viajar para Portugal."

    "Tôi cần thị thực để đi du lịch Bồ Đào Nha."

  • "O passaporte tem de estar válido para obteres o visto."

    "Hộ chiếu phải còn hiệu lực để bạn có được thị thực."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

licença de entrada(giấy phép nhập cảnh)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

None

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) vistos
Os vistos para Portugal são difíceis de obter.
(Visa đi Bồ Đào Nha rất khó xin.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) vistinho
Preciso só de um vistinho para entrar.
(Tôi chỉ cần một cái visa nhỏ để vào.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para poderes viajar, é fundamental teres os vistos em dia. Estou a verificar se tens tudo tratado."
    Để có thể đi du lịch, điều quan trọng là bạn phải có thị thực còn hiệu lực. Tôi đang kiểm tra xem bạn đã xử lý mọi thứ chưa.
    Sử dụng 'teres' (Infinitivo Pessoal của 'ter') chia theo ngôi 'tu'. 'Estou a verificar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'em dia' có nghĩa là 'còn hiệu lực'.
  • "Antes de dares entrada ao processo, precisas de ter todos os vistos necessários. Aconselho-te a ires ao consulado para te informares melhor."
    Trước khi nộp hồ sơ, bạn cần phải có tất cả các thị thực cần thiết. Tôi khuyên bạn nên đến lãnh sự quán để tìm hiểu thêm.
    'Dares' (Infinitivo Pessoal của 'dar') chia theo ngôi 'tu'. 'Aconselho-te' (đặt đại từ 'te' sau động từ) là cách dùng clitic placement chuẩn. 'Ires' (Infinitivo Pessoal của 'ir') chia theo ngôi 'tu'.
  • "Para os estudantes estrangeiros poderem estudar em Portugal, é imprescindível terem os vistos de estudante válidos. Estamos a analisar os vossos pedidos."
    Để sinh viên nước ngoài có thể học tập tại Bồ Đào Nha, điều bắt buộc là phải có thị thực sinh viên hợp lệ. Chúng tôi đang phân tích các yêu cầu của các bạn.
    'Poderem' (Infinitivo Pessoal của 'poder') chia theo ngôi 'eles/elas' (số nhiều). 'Terem' (Infinitivo Pessoal của 'ter') chia theo ngôi 'eles/elas' (số nhiều). 'Estamos a analisar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)