mineral
/mi.nɨˈɾal/
vật chất khoáng
Intermediário (B1)
Significado "mineral" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Substância inorgânica natural com uma composição química definida e uma estrutura cristalina.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Các chất vô cơ có thành phần hóa học và cấu trúc tinh thể xác định, chẳng hạn như thạch anh hoặc fenspat, được tìm thấy tự nhiên trong lòng đất.
Exemplos (Ví dụ)
"O quartzo é um mineral comum na crosta terrestre."
"Thạch anh là một khoáng chất phổ biến trong vỏ trái đất."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | minerais |
Os minerais são importantes para a nossa saúde.
(Các khoáng chất rất quan trọng cho sức khỏe của chúng ta.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | mineralzinho |
Encontrei um mineralzinho brilhante na praia.
(Tôi tìm thấy một khoáng chất nhỏ sáng bóng trên bãi biển.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"No ano passado, descobri que tu extraíste minerais raros daquela mina abandonada sem autorização."Năm ngoái, tôi phát hiện ra cậu đã khai thác khoáng sản quý hiếm từ mỏ bỏ hoang đó mà không có sự cho phép."Extraíste" là động từ "extrair" (khai thác) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ hai số ít (tu). Lưu ý cách chia đuôi -ste. Trong câu này, chúng ta không dùng 'estar a...' vì nó không diễn tả hành động đang diễn ra, mà là một sự việc đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"Os cientistas analisaram os minerais que encontraste na expedição à Antártida há dois anos e publicaram os resultados."Các nhà khoa học đã phân tích các khoáng chất mà cậu tìm thấy trong chuyến thám hiểm ở Nam Cực hai năm trước và công bố kết quả."Encontraste" là động từ "encontrar" (tìm thấy) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ hai số ít (tu). Câu này sử dụng thì quá khứ đơn để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Không dùng "estar a..." ở đây vì hành động đã kết thúc.
-
"Tu usaste os minerais que compraste na loja para fazeres um amuleto de proteção?"Cậu đã dùng những khoáng chất mà cậu mua ở cửa hàng để làm một bùa hộ mệnh phải không?"Usaste" là động từ "usar" (sử dụng) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ hai số ít (tu). Câu này là một câu hỏi về một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Không sử dụng "estar a..." vì không diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
