pedra
[ˈpɛðɾɐ]
hòn đá
Iniciante (A1)
Significado "pedra" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um fragmento natural de rocha ou mineral.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một khối chất rắn tự nhiên bao gồm một hoặc nhiều khoáng chất.
Exemplos (Ví dụ)
"A Joana atirou uma pedra ao rio."
"Joana ném một hòn đá xuống sông."
"Estou a construir uma casa de pedra."
"Tôi đang xây một ngôi nhà bằng đá."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | pedras |
As pedras na praia eram brancas.
(Những viên đá trên bãi biển màu trắng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | pedrinha |
Encontrei uma pedrinha brilhante no jardim.
(Tôi tìm thấy một viên đá nhỏ lấp lánh trong vườn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
