composição
/kõ.pu.ziˈsɐ̃w̃/
sự cấu tạo
Intermediário (B1)
Significado "composição" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de compor; reunião de elementos que formam um todo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động kết hợp các yếu tố hoặc bộ phận để tạo thành một tổng thể.
Exemplos (Ví dụ)
"A composição da equipa vencedora foi fundamental para o sucesso."
"Sự cấu tạo của đội chiến thắng là yếu tố then chốt cho thành công."
"Estou a analisar a composição química deste material."
"Tôi đang phân tích thành phần hóa học của vật liệu này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: composições
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | composições |
As composições musicais clássicas são frequentemente complexas.
(Các tác phẩm âm nhạc cổ điển thường phức tạp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | composiçõezinha |
Esta composiçõezinha é muito bonita.
(Tác phẩm nhỏ này rất đẹp.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
