minuciosamente
/mi.nu.si.oˈza.mẽ.tɨ/
làm một cách tỉ mỉ
Avançado (C1)
Significado "minuciosamente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De maneira minuciosa; com grande atenção aos detalhes.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thực hiện một hành động một cách cẩn trọng đến từng chi tiết; được đặc trưng bởi sự cẩn thận và chính xác cao độ.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele está a rever o relatório minuciosamente."
"Anh ấy đang xem xét báo cáo một cách tỉ mỉ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Dùng để bổ nghĩa cho động từ, diễn tả hành động được thực hiện một cách tỉ mỉ.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais minuciosamente que |
Ele investigou o caso mais minuciosamente que o detetive anterior.
(Anh ấy đã điều tra vụ án kỹ lưỡng hơn thám tử trước.) |
| Superlativo | minuciosissimamente / muito minuciosamente |
O relatório foi revisto minuciosissimamente/muito minuciosamente antes de ser submetido.
(Báo cáo đã được xem xét cực kỳ kỹ lưỡng trước khi nộp.) |
| Usage Context | Geralmente após o verbo que modifica. |
Ele planeou minuciosamente a sua viagem.
(Anh ấy đã lên kế hoạch cho chuyến đi của mình một cách tỉ mỉ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
