(Vị trí top_banner)
Hình minh họa explicar
A2
verbo A2 General

explicar

[iʃ.ʃpliˈkaɾ]
giải thích
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "explicar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tornar algo claro ou compreensível por meio de detalhes, razões ou exemplos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho (điều gì đó) trở nên rõ ràng bằng cách mô tả chi tiết hơn hoặc tiết lộ các sự kiện hoặc ý tưởng liên quan.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a explicar a situação para que todos compreendam."

    "Tôi đang giải thích tình hình để mọi người hiểu."

  • "Podes explicar-me como funciona esta máquina?"

    "Bạn có thể giải thích cho tôi cách cái máy này hoạt động không?"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Vị trí đại từ (clitics): Dá-me, Dás-me, etc. Sử dụng 'a + infinitive' thay vì 'em + gerundio'.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu explico
Eu explico a matéria aos meus alunos.
(Tôi giải thích tài liệu cho học sinh của tôi.)
Tu explicas
Ele/Você explica
Nós explicamos
Eles/Vocês explicam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu expliquei
Ele explicou o problema em detalhe.
(Anh ấy đã giải thích vấn đề một cách chi tiết.)
Tu explicaste
Ele/Você explicou
Nós explicámos
Eles/Vocês explicaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu explicava
Quando era criança, explicava tudo com muita curiosidade.
(Khi còn nhỏ, tôi giải thích mọi thứ với rất nhiều sự tò mò.)
Tu explicavas
Ele/Você explicava
Nós explicávamos
Eles/Vocês explicavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Se tu fores o professor, explicarás a matéria de forma clara."
    Nếu bạn là giáo viên, bạn sẽ giải thích tài liệu một cách rõ ràng.
    Sử dụng 'fores' (Futuro do Conjuntivo của 'ser') và 'explicarás' (Futuro do Indicativo của 'explicar'). Ngôi 'tu' đi với động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít.
  • "Quando tiveres tempo, explicarás por que estás a faltar às aulas."
    Khi bạn có thời gian, bạn sẽ giải thích tại sao bạn đang vắng mặt trong các buổi học.
    Sử dụng 'tiveres' (Futuro do Conjuntivo của 'ter'). Cấu trúc 'estás a faltar' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại. 'Explicarás' chia ở Futuro do Indicativo.
  • "Assim que encontrares a solução, explicar-me-ás o processo."
    Ngay khi bạn tìm thấy giải pháp, bạn sẽ giải thích cho tôi quy trình.
    Sử dụng 'encontrares' (Futuro do Conjuntivo của 'encontrar'). 'Explicar-me-ás' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) ở thì Futuro do Indicativo. Đại từ 'me' gắn liền với động từ vì đầu câu.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, explicavas sempre as tuas ideias com muita paixão. Estavas sempre a explicar o porquê de quereres um cão."
    Khi còn bé, con luôn giải thích những ý tưởng của mình một cách rất say mê. Con luôn cố giải thích lý do tại sao con muốn một con chó.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito do verbo 'ser' cho 'tu'). Cấu trúc 'estar a explicar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Vị trí đại từ không có trong câu này.
  • "O professor explicava a lição com calma, mas os alunos não estavam a entender nada. Ele costumava explicar a matéria várias vezes."
    Thầy giáo giải thích bài học một cách bình tĩnh, nhưng các học sinh chẳng hiểu gì cả. Thầy thường giải thích lại bài nhiều lần.
    'Explicava' là dạng Pretérito Imperfeito ngôi thứ ba số ít. 'Estavam a entender' thể hiện hành động không hoàn thành trong quá khứ. Không có đại từ bổ nghĩa trong câu này.
  • "Nós explicávamos as regras do jogo aos novos jogadores. Estávamos a explicar cada detalhe cuidadosamente."
    Chúng tôi đã giải thích luật chơi cho những người chơi mới. Chúng tôi cẩn thận giải thích từng chi tiết.
    'Explicávamos' là dạng Pretérito Imperfeito ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estávamos a explicar' nhấn mạnh quá trình giải thích chi tiết đang diễn ra trong quá khứ. Vị trí đại từ không xuất hiện trong câu này.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Eu expliquei a situação ao meu chefe esta manhã."
    Tôi đã giải thích tình hình cho sếp của tôi sáng nay.
    Động từ 'explicar' được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi 'eu' là 'expliquei'. Thì này dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (esta manhã).
  • "Tu já lhe explicaste como funciona a máquina?"
    Cậu đã giải thích cho anh ấy/cô ấy cách cái máy hoạt động chưa?
    Động từ chia cho ngôi thân mật 'tu' là 'explicaste'. Đại từ tân ngữ gián tiếp 'lhe' (cho anh ấy/cô ấy) được đặt sau động từ, tuân thủ quy tắc 'Enclisis' (explicaste-lhe) của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. Tuy nhiên, khi có trạng từ như 'já' đứng trước, quy tắc 'Proclisis' được áp dụng, kéo đại từ ra trước động từ ('lhe explicaste').
  • "O guia explicou a história do monumento a todos os turistas."
    Người hướng dẫn viên đã giải thích lịch sử của tượng đài cho tất cả du khách.
    Động từ chia cho ngôi thứ ba số ít ('O guia' - tương đương 'ele') là 'explicou'. Đây là dạng chia của thì Quá khứ hoàn thành đơn, diễn tả một hành động đã hoàn tất trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)