(Vị trí top_banner)
Hình minh họa misto
B1
adjetivo (Masculino) B1 Giáo dục

misto

[ˈmiʃtu]
giáo dục chung
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "misto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que inclui elementos de ambos os sexos; que não é exclusivamente masculino nem feminino.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dành cho cả nam và nữ (trong giáo dục); hệ thống giáo dục chung cho cả nam và nữ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Esta escola é mista, aceita tanto rapazes como raparigas."

    "Trường này là trường hỗn hợp, chấp nhận cả nam và nữ."

  • "O ensino misto promove a igualdade de género."

    "Giáo dục chung thúc đẩy bình đẳng giới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

unissexo(dành cho cả hai giới) coeducacional(có tính chất giáo dục chung)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể được sử dụng để mô tả các trường học hoặc hệ thống giáo dục.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) mistos
Comprei dois queijos mistos para o jantar.
(Tôi đã mua hai loại phô mai hỗn hợp cho bữa tối.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) mistozinho
Este sanduíche mistozinho é perfeito para um lanche.
(Chiếc bánh sandwich hỗn hợp nhỏ này thật hoàn hảo cho bữa ăn nhẹ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ia eu um conselho misto sobre o futuro, mas a decisão é tua."
    Tôi sẽ cho cậu một lời khuyên nửa vời về tương lai, nhưng quyết định là của cậu.
    Mesóclise: 'Dar-te-ia' (darei + te + ia - thì tương lai điều kiện). 'misto' ở đây là một tính từ, bổ nghĩa cho 'conselho', thể hiện sự pha trộn, không rõ ràng. Sử dụng 'te' (đại từ tân ngữ ngôi thứ 2 số ít) vì đối tượng là 'tu'.
  • "Dirigir-se-ia ele a um júri misto, esperando obter justiça?"
    Liệu anh ta có trình bày trước một hội đồng xét xử hỗn hợp, hy vọng nhận được công lý?
    Mesóclise: 'Dirigir-se-ia' (dirigiria + se + ia - thì tương lai điều kiện). 'misto' bổ nghĩa cho 'júri', chỉ một hội đồng gồm cả nam và nữ. Đại từ 'se' đặt giữa động từ.
  • "Oferecer-se-iam aos convidados pratos mistos, enquanto estariam a celebrar o evento."
    Những món ăn tổng hợp sẽ được mời đến các vị khách, trong khi họ đang ăn mừng sự kiện.
    Mesóclise: 'Oferecer-se-iam' (ofereceriam + se + iam - thì tương lai điều kiện). 'misto' bổ nghĩa cho 'pratos' (món ăn), chỉ sự pha trộn các loại thức ăn. 'estariam a celebrar': cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)