(Vị trí top_banner)
Hình minh họa misturado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

misturado

[miʃ.tuˈɾa.ðu]
pha trộn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "misturado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi misturado ou combinado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được trộn lẫn hoặc kết hợp với nhau.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O vinho tinto misturado com água é uma bebida popular no verão."

    "Rượu vang đỏ pha với nước là một thức uống phổ biến vào mùa hè."

  • "As cores misturadas na tela criam um efeito interessante."

    "Những màu sắc pha trộn trên màn hình tạo ra một hiệu ứng thú vị."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

combinado(kết hợp) fusionado(hợp nhất)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Chia theo giống và số: misturado, misturada, misturados, misturadas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) misturados
Os ingredientes foram misturados cuidadosamente.
(Các thành phần đã được trộn lẫn cẩn thận.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) misturadinho
Ele fez um bolo misturadinho com frutas.
(Anh ấy đã làm một chiếc bánh trộn nhỏ với trái cây.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "O azeite e o vinagre, depois de terem estado misturados, dão-te um sabor mais rico na salada, se os agitares bem antes de os juntares."
    Dầu ô liu và giấm, sau khi đã được trộn lẫn, mang lại cho bạn một hương vị đậm đà hơn trong món salad, nếu bạn lắc chúng kỹ trước khi trộn chúng vào.
    Sử dụng 'dão-te' (Ênclise) vì sau dấu phẩy và động từ 'dão' chia ở ngôi thứ 3 số nhiều (eles/elas) nhưng đại từ 'te' bổ nghĩa cho chủ ngữ ẩn 'tu'. 'terem estado misturados' là thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn. Lưu ý 'se os agitares' thay vì 'se agitares eles' (vị trí đại từ tân ngữ).
  • "Se tens os ingredientes todos misturados, prepara-os já para começares a cozinhar. Estou a ver que já os misturaste."
    Nếu bạn đã trộn tất cả các nguyên liệu, hãy chuẩn bị chúng ngay để bắt đầu nấu ăn. Tôi thấy bạn đã trộn chúng rồi.
    'Prepara-os' (Ênclise) vì sau động từ chia ở ngôi mệnh lệnh khẳng định. 'Estou a ver' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang xảy ra. 'Já os misturaste' (vị trí đại từ tân ngữ trước động từ vì có trạng từ 'já').
  • "Com todos os sentimentos misturados, atrevo-me a escrever-te esta carta, esperando que a leias com a mesma paixão com que a escrevo."
    Với tất cả những cảm xúc lẫn lộn, tôi dám viết cho bạn lá thư này, hy vọng rằng bạn sẽ đọc nó với cùng niềm đam mê mà tôi viết nó.
    'Atrevo-me' (Ênclise) vì đầu câu. 'Escrever-te' (Ênclise) vì sau động từ nguyên mẫu 'escrever'. Lưu ý 'Com todos os sentimentos misturados' (cảm xúc lẫn lộn) là một cụm từ cố định. 'Com a mesma paixão com que a escrevo' (vị trí đại từ trước động từ vì có 'que').
(Vị trí vocab_tab4_inline)