modernamente
/mu.dɛɾ.nɐˈmẽ.tɨ/
một cách hiện đại
Intermediário (B1)
Significado "modernamente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De modo moderno; de acordo com os tempos atuais; recentemente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách hiện đại, theo phong cách hiện đại; gần đây, mới đây.
Exemplos (Ví dụ)
"A casa foi decorada modernamente."
"Ngôi nhà được trang trí một cách hiện đại."
"Ele veste-se modernamente."
"Anh ấy ăn mặc một cách hiện đại."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais modernamente que |
Este estilo de arquitetura é mais modernamente concebido que o anterior.
(Phong cách kiến trúc này được thiết kế hiện đại hơn so với phong cách trước.) |
| Superlativo | muito modernamente / modernissimamente |
O projeto foi modernissimamente implementado. / O projeto foi muito modernamente implementado.
(Dự án đã được triển khai một cách cực kỳ hiện đại. / Dự án đã được triển khai rất hiện đại.) |
| Usage Context | Geralmente posicionado antes ou depois do verbo. |
Modernamente, as tecnologias têm evoluído rapidamente. / As tecnologias têm evoluído modernamente.
(Ngày nay, các công nghệ đã phát triển nhanh chóng. / Các công nghệ đã phát triển một cách hiện đại.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
