(Vị trí top_banner)
Hình minh họa modéstia
B2
noun (Feminino) B2 Tính cách/Hành vi

modéstia

[muˈdɛʃtiɐ]
sự kín đáo
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "modéstia" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade de quem não se vangloria dos seus próprios méritos; simplicidade e recato.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự kín đáo, sự e lệ, sự điềm đạm; đức tính khiêm tốn và nhã nhặn, thường ở phụ nữ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A modéstia dela impressionou a todos."

    "Sự kín đáo của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người."

  • "Ele aceitou o elogio com modéstia."

    "Anh ấy chấp nhận lời khen với sự khiêm tốn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

pudor(sự e lệ) recato(sự kín đáo) humildade(sự khiêm tốn)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

None

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) modéstias
As modéstias exageradas podem ser irritantes.
(Sự khiêm tốn thái quá có thể gây khó chịu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) modestiazita
Ela demonstrou uma modestiazita ao receber o elogio.
(Cô ấy thể hiện một chút khiêm tốn khi nhận được lời khen.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu estou a questionar a minha modéstia quando me elogiam tanto. Será que mereço tudo isto?"
    Tôi đang tự hỏi về sự khiêm tốn của mình khi mọi người khen ngợi tôi nhiều như vậy. Liệu tôi có xứng đáng với tất cả những điều này không?
    Sử dụng 'estar a questionar' (đang tự hỏi) thay vì 'questionando'. 'Eu' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít. Câu này thể hiện sự hoài nghi về mức độ khiêm tốn của bản thân trước những lời khen.
  • "Tu deves exibir mais modéstia quando falas dos teus sucessos; as pessoas podem interpretar mal."
    Bạn nên thể hiện sự khiêm tốn hơn khi nói về thành công của mình; mọi người có thể hiểu sai.
    Sử dụng 'Tu' (bạn) với động từ 'deves' chia theo ngôi thứ hai số ít (thân mật). Câu này khuyên ai đó nên khiêm tốn hơn khi nói về thành công.
  • "Nós estamos sempre a tentar incutir modéstia nos nossos filhos, para que cresçam com os pés assentes na terra."
    Chúng tôi luôn cố gắng truyền sự khiêm tốn vào con cái mình, để chúng lớn lên với đôi chân vững trên mặt đất.
    Sử dụng 'estar a tentar' (đang cố gắng) thay vì 'tentando'. 'Nós' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều. Câu này diễn tả nỗ lực rèn luyện sự khiêm tốn cho con cái.
(Vị trí vocab_tab4_inline)