(Vị trí top_banner)
Hình minh họa configurar
B1
verbo B1 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

configurar

[kõ.fi.ɣuˈɾaɾ]
cấu hình
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "configurar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Dispor ou programar um sistema ou dispositivo para funcionar de uma maneira específica.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

cấu hình, thiết lập, sắp xếp một hệ thống hoặc thiết bị để hoạt động theo một cách cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a configurar o computador para o novo software."

    "Tôi đang cấu hình máy tính cho phần mềm mới."

  • "Podes configurar as definições da aplicação nas opções."

    "Bạn có thể cấu hình các cài đặt của ứng dụng trong phần tùy chọn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Khi sử dụng đại từ (clitics), vị trí của đại từ có thể thay đổi tùy theo cấu trúc câu (ví dụ: 'Configuro-o' hoặc 'O configuro').

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu configuro
Eu configuro o computador todos os dias.
(Tôi cấu hình máy tính mỗi ngày.)
Tu configuras
Ele/Você configura
Nós configuramos
Eles/Vocês configuram
Pretérito Perfeito (Đã feito)
Pessoa Forma Exemplo
Eu configurei
Ontem, configurei o novo software.
(Hôm qua, tôi đã cấu hình phần mềm mới.)
Tu configuraste
Ele/Você configurou
Nós configurámos
Eles/Vocês configuraram
Pretérito Imperfeito (Já costumava fazer)
Pessoa Forma Exemplo
Eu configurava
Quando era mais novo, configurava jogos de computador com frequência.
(Khi còn trẻ, tôi thường xuyên cấu hình trò chơi máy tính.)
Tu configuravas
Ele/Você configurava
Nós configurávamos
Eles/Vocês configuravam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ phản thân
  • "Tu configuras-te para receber notificações no teu telemóvel?"
    Bạn có tự cài đặt để nhận thông báo trên điện thoại của bạn không?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ phản thân 'configurar-se' chia ở thì Presente do Indicativo. Vị trí đại từ 'te' theo sau động từ (ênclise) vì đây là một câu hỏi. 'Telemóvel' là từ Bồ Đào Nha cho 'điện thoại di động'.
  • "Nós estamos a configurar-nos para a apresentação de amanhã."
    Chúng tôi đang chuẩn bị (tự cài đặt) cho buổi thuyết trình ngày mai.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estamos a configurar') diễn tả hành động đang diễn ra. 'Configurar-nos' là dạng phản thân, nghĩa là chúng tôi đang chuẩn bị cho chính mình. Vị trí đại từ 'nos' theo sau động từ (ênclise) vì theo sau cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
  • "O meu avô configura-se para usar o computador todos os dias, mas ainda precisa de ajuda."
    Ông tôi tự thiết lập để sử dụng máy tính mỗi ngày, nhưng vẫn cần sự giúp đỡ.
    Động từ 'configurar-se' chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela: 'configura-se'). 'Configurar-se' ở đây mang nghĩa là tự làm quen, tự chuẩn bị tinh thần để sử dụng. Đại từ 'se' theo sau động từ (ênclise) vì không có yếu tố nào thúc đẩy vị trí trước động từ (próclise).
(Vị trí vocab_tab4_inline)