(Vị trí top_banner)
Hình minh họa feixe
B1
danh từ Masculino B1 Giải phẫu học, Sinh học

feixe

[ˈfɐjʃ(ə)]
cuốn (trong giải phẫu học)
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "feixe" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um conjunto de fibras nervosas ou uma estrutura semelhante a um cordão ou fio.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một bó sợi thần kinh, hoặc một cấu trúc giống như dây thừng hoặc sợi dây.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O médico examinou o feixe nervoso do paciente."

    "Bác sĩ đã kiểm tra bó dây thần kinh của bệnh nhân."

  • "Estou a estudar a estrutura dos feixes musculares."

    "Tôi đang nghiên cứu cấu trúc của các bó cơ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

fascículo(bó nhỏ) cordão(dây)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: feixes

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) feixes
Os feixes de luz iluminavam a floresta.
(Những bó ánh sáng chiếu sáng khu rừng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) feixinho
Ele carregava um feixinho de lenha para a lareira.
(Anh ấy mang một bó củi nhỏ cho lò sưởi.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)