monotonia
/mu.nu.tuˈni.ɐ/
sự tẻ nhạt
Intermediário (B1)
Significado "monotonia" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Estado do que é monótono; falta de variedade ou de mudança; enfado, aborrecimento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự tẻ nhạt, đơn điệu, thiếu màu sắc hoặc sự tươi sáng.
Exemplos (Ví dụ)
"A monotonia do trabalho estava a deixá-lo deprimido."
"Sự tẻ nhạt của công việc khiến anh ấy chán nản."
"Para quebrar a monotonia, decidimos viajar."
"Để phá vỡ sự đơn điệu, chúng tôi quyết định đi du lịch."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | monotonias |
As monotonias da vida podem ser desgastantes.
(Sự đơn điệu của cuộc sống có thể gây mệt mỏi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | monotoniazinha |
Uma monotoniazinha de vez em quando até pode ser relaxante.
(Một chút đơn điệu đôi khi có thể thư giãn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
