monstro
[ˈmõʃtɾu]
quái vật
Básico (A2)
Significado "monstro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Criatura imaginária, geralmente grande, feia e assustadora.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một sinh vật tưởng tượng, thường to lớn, xấu xí và đáng sợ.
Exemplos (Ví dụ)
"A lenda fala de um monstro que vive no lago."
"Truyền thuyết kể về một con quái vật sống trong hồ."
"Não tenhas medo, é só um monstro debaixo da cama."
"Đừng sợ, chỉ là một con quái vật dưới gầm giường thôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: monstros
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | monstros |
Os monstros assustaram as crianças.
(Những con quái vật đã làm những đứa trẻ sợ hãi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | monstrinho |
Era um monstrinho simpático.
(Đó là một con quái vật nhỏ dễ thương.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando era criança, imaginava que monstros viviam debaixo da minha cama e tremia de medo."Khi còn bé, tôi thường tưởng tượng rằng những con quái vật sống dưới giường của tôi và run sợ.Động từ 'imaginar' được chia ở thì Pretérito Imperfeito (imaginar + ava = imaginava) để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc một trạng thái kéo dài trong quá khứ. 'viver' cũng được chia tương tự (viviam) để diễn tả hành động các con quái vật thường sống ở đó.
-
"Naquela velha casa assombrada, diziam que um monstro enorme andava a assustar os moradores locais."Trong ngôi nhà ma ám cũ kỹ đó, người ta nói rằng một con quái vật khổng lồ thường đi hù dọa người dân địa phương.Cấu trúc 'andar a + infinitive' (andava a assustar) là một cách khác để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ, tương tự như Pretérito Imperfeito. Trong trường hợp này, nhấn mạnh vào sự thường xuyên của hành động 'hù dọa'.
-
"Tu, naquela altura, estavas sempre a desenhar monstros horripilantes, o que preocupava os teus pais."Vào thời điểm đó, bạn luôn vẽ những con quái vật kinh khủng, điều này làm bố mẹ bạn lo lắng.Ngôi 'Tu' được sử dụng (chia động từ 'estar' là 'estavas'). Cấu trúc 'estar a + infinitive' (estavas a desenhar) được sử dụng để nhấn mạnh rằng hành động vẽ quái vật diễn ra liên tục và thường xuyên trong một khoảng thời gian nhất định trong quá khứ. Việc sử dụng 'sempre' càng làm tăng tính liên tục của hành động.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Eu li um livro sobre um monstro que vive no lago."Tôi đã đọc một cuốn sách về một con quái vật sống ở trong hồ.Đại từ nhân xưng 'Eu' (tôi) là chủ ngữ cho động từ 'li' (thì quá khứ đơn của 'ler' - đọc). 'Eu' là đại từ ngôi thứ nhất số ít.
-
"Tu estás a desenhar o monstro da tua imaginação?"Bạn đang vẽ con quái vật trong trí tưởng tượng của bạn phải không?Đại từ 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít, thân mật) được dùng với động từ chia tương ứng 'estás'. Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn chuẩn châu Âu 'estar a + infinitivo' (estás a desenhar) được sử dụng để diễn tả hành động đang xảy ra.
-
"Eles dizem que os monstros não existem, mas nós temos medo."Họ nói rằng quái vật không tồn tại, nhưng chúng tôi thì sợ.Ví dụ này kết hợp hai đại từ nhân xưng: 'Eles' (họ - ngôi thứ 3 số nhiều) làm chủ ngữ cho 'dizem', và 'nós' (chúng tôi - ngôi thứ 1 số nhiều) làm chủ ngữ cho 'temos'. Danh từ 'monstro' được dùng ở dạng số nhiều là 'monstros'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
