(Vị trí top_banner)
Hình minh họa montante
B1
substantivo, Masculino B1 Địa lý, Khoa học môi trường

montante

[mũˈtɐ̃.tɨ]
thượng nguồn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "montante" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Parte de um rio ou curso de água localizada mais próxima da nascente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các dòng suối và sông là nguồn của một con sông lớn hơn; thượng nguồn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A poluição na montante do rio afetará a qualidade da água a jusante."

    "Ô nhiễm ở thượng nguồn sông sẽ ảnh hưởng đến chất lượng nước ở hạ lưu."

  • "Estamos a planear uma expedição até à montante do rio para explorar a área."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một cuộc thám hiểm đến thượng nguồn sông để khám phá khu vực."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) montantes
Os montantes dos pagamentos devem ser verificados.
(Các khoản thanh toán phải được kiểm tra.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) montantinho
O montantinho da janela é decorativo.
(Cây cột nhỏ của cửa sổ mang tính trang trí.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu sabes que o montante deste rio é belíssimo. Estou a explorá-lo hoje."
    Bạn biết đấy, thượng nguồn con sông này rất đẹp. Hôm nay tôi đang khám phá nó.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'sabes'. Cấu trúc 'estar a explorá-lo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'lo' là đại từ tân ngữ trực tiếp, đặt sau và dính liền với động từ ('explorar' -> 'explorá-lo').
  • "Nós estamos a subir os montantes do Douro de autocarro. É uma viagem longa!"
    Chúng tôi đang đi xe buýt lên thượng nguồn sông Douro. Đó là một chuyến đi dài!
    Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều). Cấu trúc 'estamos a subir' diễn tả hành động đang diễn ra. 'montantes' là số nhiều của 'montante'.
  • "Eles estão a estudar os montantes dos rios portugueses para um projeto. Dá-lhes muito trabalho."
    Họ đang nghiên cứu thượng nguồn các con sông Bồ Đào Nha cho một dự án. Việc đó gây cho họ rất nhiều việc.
    Sử dụng 'Eles' (ngôi thứ ba số nhiều). Cấu trúc 'estão a estudar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-lhes' (cho họ) tuân thủ quy tắc Enclisis vì bắt đầu câu.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O rio Douro, cujo montante nasce em Espanha, é fundamental para a produção de vinho do Porto, que tu estás a apreciar."
    Sông Douro, phần thượng nguồn của nó bắt nguồn từ Tây Ban Nha, rất quan trọng cho việc sản xuất rượu vang Porto, thứ mà bạn đang thưởng thức.
    Sử dụng 'cujo' (Đại từ quan hệ sở hữu) để chỉ 'montante' thuộc về 'rio Douro'. 'Estás a apreciar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Tu' được sử dụng vì văn phong thân mật.
  • "Os montantes dos rios que desaguam no Atlântico estão a sofrer com a seca, o que preocupa os agricultores que os utilizam para irrigação. Dá-lhes muita preocupação."
    Phần thượng nguồn của các con sông đổ ra Đại Tây Dương đang bị ảnh hưởng bởi hạn hán, điều này gây lo lắng cho những người nông dân sử dụng chúng để tưới tiêu. Nó gây cho họ rất nhiều lo lắng.
    'Que' được sử dụng làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'montantes dos rios'. 'Estão a sofrer' (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-lhes' là cách đặt đại từ tuân theo quy tắc clitic placement (enclisis - đại từ đặt sau động từ) vì đây là đầu câu.
  • "Aquele é o rio Minho, de cujos montantes se diz nascerem lendas antigas, que tu conheces bem."
    Kia là sông Minho, người ta nói rằng từ phần thượng nguồn của nó sinh ra những truyền thuyết cổ xưa, điều mà bạn biết rõ.
    Cujos montantes: Đại từ quan hệ sở hữu. 'Se diz nascerem' là một cấu trúc câu bị động phản thân thường thấy trong tiếng Bồ Đào Nha, tương đương với 'It is said that...'. 'Conheces' là chia động từ ngôi 'tu'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu e os teus amigos estais a subir o montante do rio a pé? Parece cansativo!"
    Bạn và những người bạn của bạn đang đi bộ ngược dòng sông à? Có vẻ mệt đấy!
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho bạn bè, động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số nhiều ('estais') kết hợp với 'a subir' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Montante' được dùng để chỉ phần ngược dòng của con sông.
  • "Se tu continuares a investir grandes montantes nesse negócio arriscado, vais perder tudo."
    Nếu bạn tiếp tục đầu tư một số tiền lớn vào công việc kinh doanh mạo hiểm đó, bạn sẽ mất hết.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít), 'continuares a investir' (tiếp tục làm gì - estar a + infinitivo), 'montantes' ở dạng số nhiều để chỉ số tiền lớn. Động từ 'ir' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('vais') để diễn tả tương lai.
  • "Ó Catarina, tu estás a ver aqueles montantes de areia a montante da praia? Foram criados pela tempestade da semana passada."
    Catarina ơi, bạn có thấy những đụn cát đó ở phía trên bãi biển không? Chúng được tạo ra bởi cơn bão tuần trước.
    Sử dụng 'Tu' cho người quen, 'estar a ver' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang nhìn. 'Montantes' được dùng để chỉ những đụn cát. Cụm 'a montante da praia' chỉ vị trí phía trên bãi biển.
(Vị trí vocab_tab4_inline)