motim
/muˈtĩ/
cuộc nổi loạn
Independente (B2)
Significado "motim" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Revolta contra a autoridade, especialmente de militares ou marinheiros contra os seus superiores.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cuộc nổi loạn công khai chống lại chính quyền hợp pháp, đặc biệt là binh lính hoặc thủy thủ chống lại sĩ quan của họ.
Exemplos (Ví dụ)
"Os marinheiros iniciaram um motim a bordo do navio."
"Các thủy thủ đã bắt đầu một cuộc nổi loạn trên tàu."
"O motim foi rapidamente reprimido pelas forças leais."
"Cuộc nổi loạn đã nhanh chóng bị dập tắt bởi các lực lượng trung thành."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: motins. Thường dùng trong bối cảnh quân sự.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | motins |
Os motins na prisão foram violentos.
(Các cuộc bạo loạn trong tù rất dữ dội.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | motinzinho |
Houve um motinzinho na escola por causa da comida.
(Đã có một cuộc bạo loạn nhỏ ở trường vì thức ăn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Tu não provocarás um motim se seguires as ordens."Cậu sẽ không gây ra một cuộc binh biến nếu cậu tuân theo mệnh lệnh.Động từ 'provocar' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi 'Tu' (provocarás), thể hiện một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Đây là văn phong thân mật chuẩn Bồ Đào Nha.
-
"Os marinheiros juram que não haverá mais motins a bordo."Các thủy thủ thề rằng sẽ không còn các cuộc binh biến nào nữa trên tàu.Động từ 'haver' (tồn tại/có) được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi 'ele/ela' (haverá - vì 'não haverá motins' là một cấu trúc không ngôi), diễn tả sự tồn tại của một tình huống trong tương lai. Từ 'motins' ở dạng số nhiều.
-
"A autoridade espera que tu não te juntarás a qualquer motim futuro."Chính quyền hy vọng rằng cậu sẽ không tham gia vào bất kỳ cuộc binh biến nào trong tương lai.Động từ 'juntar' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi 'Tu' (juntarás). Đại từ phản thân 'te' được đặt trước động từ (proclisis) do sự hiện diện của từ phủ định 'não', tuân thủ quy tắc đặt đại từ của Tiếng Bồ Đào Nha chuẩn Châu Âu.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para tu evitares motins na tropa, deves ser justo e compreensivo."Để tránh những cuộc nổi loạn trong quân đội, anh nên công bằng và thấu hiểu.Ví dụ này sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (evitares) chia theo ngôi 'tu' để chỉ mục đích của hành động. Động từ 'evitar' được chia ở ngôi thứ hai số ít để phù hợp với chủ ngữ 'tu'.
-
"Ao eles estarem a preparar um motim, o capitão agiu rapidamente para o impedir."Vào lúc họ đang chuẩn bị một cuộc nổi loạn, viên đại úy đã hành động nhanh chóng để ngăn chặn nó.Ví dụ này sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estarem a preparar') để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Eles' là chủ ngữ của 'estarem a preparar', và động từ được chia theo ngôi thứ ba số nhiều. Lưu ý cách dùng 'estar a...' thay vì gerúndio.
-
"É fundamental, para nós mantermos a ordem, não ignorarmos os sinais de possíveis motins."Để chúng tôi duy trì trật tự, điều cơ bản là không được bỏ qua các dấu hiệu của những cuộc nổi loạn có thể xảy ra.Ở đây, 'mantermos' là 'Infinitivo Pessoal' chia theo ngôi 'nós' (chúng tôi), thể hiện mục đích hoặc điều kiện cần thiết để duy trì trật tự. 'Manter' được chia ở ngôi thứ nhất số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
