insurreição
[ĩsuɾɐi̯ˈsɐ̃w̃]
khởi nghĩa
Independente (B2)
Significado "insurreição" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de insurgir; revolta contra uma autoridade estabelecida.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cuộc nổi dậy vũ trang chống lại chính quyền hoặc chính phủ.
Exemplos (Ví dụ)
"A insurreição popular derrubou o governo."
"Cuộc khởi nghĩa của nhân dân đã lật đổ chính phủ."
"Os militares estão a planear uma insurreição."
"Quân đội đang lên kế hoạch cho một cuộc khởi nghĩa."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: insurreições
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | insurreições |
As insurreições populares foram reprimidas com violência.
(As insurreições populares foram reprimidas com violência.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | insurreiçõzinha |
Houve uma insurreiçõzinha, mas foi rapidamente controlada.
(Houve uma insurreiçõzinha, mas foi rapidamente controlada.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"As insurreições populares na Idade Média estavam a mudar a ordem social estabelecida."Các cuộc nổi dậy của dân chúng thời Trung Cổ đang làm thay đổi trật tự xã hội đã được thiết lập.Câu này sử dụng 'insurreições' (số nhiều, giống cái). 'Estavam a mudar' là continuous aspect (estar + a + infinitivo), diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'As' là quán từ xác định giống cái số nhiều, đi kèm với 'insurreições'.
-
"Uma insurreição é uma demonstração de descontentamento, e tu estás a participar ativamente numa."Một cuộc nổi dậy là một sự thể hiện của sự bất mãn, và bạn đang tham gia tích cực vào một cuộc nổi dậy.Câu này sử dụng 'insurreição' (số ít, giống cái). 'Estás a participar' là continuous aspect (estar + a + infinitivo), chia theo ngôi 'tu'. 'Uma' là quán từ bất định giống cái số ít, đi kèm với 'insurreição'.
-
"As insurreições que ele liderou tornaram-se famosas; toda a gente fala nelas."Những cuộc nổi dậy mà anh ấy lãnh đạo đã trở nên nổi tiếng; mọi người đều nói về chúng.Câu này sử dụng 'insurreições' (số nhiều, giống cái). 'Tornaram-se' (trở nên) là động từ phản thân chia theo ngôi số nhiều. 'Nelas' là đại từ chỉ định kết hợp giới từ, thay thế cho 'insurreições'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras jovem, sonhavas frequentemente com insurreições contra o governo autoritário, não é verdade?"Khi còn trẻ, bạn thường mơ về những cuộc nổi dậy chống lại chính phủ độc tài, đúng không?Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser') chia cho ngôi 'tu' (thân mật). 'Sonhavas' (Pretérito Imperfeito của 'sonhar') cũng chia cho ngôi 'tu'. Câu hỏi đuôi dùng 'não é verdade?' phổ biến trong PT-PT.
-
"Naquela época, o povo estava a planear insurreições em várias cidades, mas a polícia secreta sempre descobria os seus planos."Vào thời điểm đó, người dân đang lên kế hoạch cho các cuộc nổi dậy ở nhiều thành phố, nhưng cảnh sát mật luôn khám phá ra kế hoạch của họ.Sử dụng cấu trúc 'estar a planear' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (Pretérito Imperfeito). 'O povo' tuy số ít nhưng được hiểu là tập hợp người, do đó chia động từ ở ngôi thứ 3 số ít.
-
"As notícias relatavam que, antigamente, a nobreza local instigava insurreições para desafiar o poder do rei e obter mais terras."Tin tức kể rằng, ngày xưa, giới quý tộc địa phương thường xúi giục các cuộc nổi dậy để thách thức quyền lực của nhà vua và giành thêm đất đai.'Relatavam' (Pretérito Imperfeito của 'relatar') chia cho ngôi thứ 3 số nhiều (As notícias). 'Instigava' (Pretérito Imperfeito của 'instigar') chia cho ngôi thứ 3 số ít (a nobreza local). Sử dụng 'antigamente' để chỉ thời gian trong quá khứ.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A tua participação nesta insurreição é crucial para o sucesso do movimento. Estou a contar contigo."Sự tham gia của bạn vào cuộc nổi dậy này là rất quan trọng cho thành công của phong trào. Tôi đang trông đợi vào bạn.Câu này sử dụng 'tua' (của bạn, ngôi 'tu') để thể hiện sự sở hữu. Cấu trúc 'estar a contar' diễn tả hành động đang diễn ra (đang trông đợi). Động từ 'contar' được chia ở ngôi thứ nhất số ít ('estou').
-
"As nossas insurreições passadas foram marcadas por grande violência, mas esperamos que a próxima seja diferente."Những cuộc nổi dậy trong quá khứ của chúng ta đã bị đánh dấu bởi bạo lực lớn, nhưng chúng ta hy vọng cuộc nổi dậy tiếp theo sẽ khác.Sử dụng 'nossas' (của chúng ta, số nhiều) để chỉ sự sở hữu của nhiều người. 'Insurreições' là dạng số nhiều của 'insurreição'. Lưu ý chia động từ 'foram' (thì, là, đã) ở ngôi thứ ba số nhiều cho phù hợp với chủ ngữ 'As nossas insurreições'.
-
"O líder responsabilizou-se pelas insurreições, declarando que a sua motivação era a justiça social. "Digo-vos que não me arrependo!""Người lãnh đạo chịu trách nhiệm cho các cuộc nổi dậy, tuyên bố rằng động lực của ông là công bằng xã hội. "Tôi nói với các bạn rằng tôi không hối hận!"Câu này sử dụng 'sua' (của ông/của bà) để thể hiện sự sở hữu. 'Digo-vos' là một ví dụ về clitic placement (đại từ 'vos' được đặt sau động từ 'digo'). Cấu trúc này thường gặp trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. 'Responsabilizou-se' là dạng phản thân (reflexive) của động từ 'responsabilizar' (chịu trách nhiệm).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
