portátil
/puɾˈta.til/
cỡ nhỏ du lịch
Básico (A2)
Significado "portátil" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que é fácil de transportar; de tamanho reduzido e leve para facilitar o transporte.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có kích thước nhỏ hơn bình thường, đặc biệt để dễ dàng mang theo khi đi du lịch.
Exemplos (Ví dụ)
"Este computador é muito portátil, o que o torna ideal para viagens."
"Máy tính này rất nhỏ gọn, điều này làm cho nó trở nên lý tưởng cho những chuyến đi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ không thay đổi giống theo danh từ.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | portáteis |
Os computadores portáteis são muito úteis.
(Máy tính xách tay rất hữu ích.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | portatilzinho |
Este portátil é tão portatilzinho que cabe na minha mala.
(Máy tính xách tay này nhỏ gọn đến nỗi nó vừa với túi của tôi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este portátil é mais leve do que aquele que tu estás a usar."Cái laptop này nhẹ hơn cái mà bạn đang dùng.So sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Mais leve do que' nghĩa là 'nhẹ hơn'. 'Estás a usar' là cấu trúc continuous aspect, chỉ hành động đang diễn ra (bạn đang sử dụng).
-
"O portátil da Maria é o mais portátil de todos os que eu conheço; ela leva-o para todo o lado!"Cái laptop của Maria là cái dễ mang đi nhất trong tất cả những cái tôi biết; cô ấy mang nó đi khắp mọi nơi!So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético). 'O mais portátil' nghĩa là 'dễ mang đi nhất'. Lưu ý vị trí của đại từ 'o' trong 'leva-o' (enclisis) do đứng sau động từ 'leva'.
-
"Este novo portátil é tão portátil como o meu antigo, mas muito mais rápido."Cái laptop mới này dễ mang đi như cái cũ của tôi, nhưng nhanh hơn nhiều.So sánh bằng (comparativo de igualdade). 'Tão portátil como' nghĩa là 'dễ mang đi như'. 'Muito mais rápido' là một cách nhấn mạnh mức độ so sánh hơn.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"O portátil que tu estás a usar é muito leve. Dá-mo para ver, por favor?"Cái máy tính xách tay mà bạn đang dùng nhẹ thật. Cho tôi xem thử được không?Sử dụng 'tu' vì đây là một yêu cầu thân mật. 'Estás a usar' là cấu trúc continuous aspect chuẩn PT-PT, thay vì 'usando' kiểu Brazil. 'Dá-mo' (Dá + me + o) là enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì nó ở đầu câu mệnh lệnh.
-
"A senhora sabe se este portátil é adequado para edição de vídeo? Estou a pensar comprá-lo."Bà có biết cái máy tính xách tay này có phù hợp để chỉnh sửa video không? Tôi đang định mua nó.Sử dụng 'A senhora' (bà) vì đây là một tình huống trang trọng. 'Estou a pensar' là cấu trúc continuous aspect. 'Comprá-lo' (Comprar + o) là enclisis vì động từ kết thúc bằng 'r'.
-
"Tu estás sempre a reclamar do teu portátil! Compra um novo, se não gostas dele. Podes vendê-lo."Bạn lúc nào cũng phàn nàn về cái máy tính xách tay của bạn! Mua cái mới đi, nếu không thích nó. Bạn có thể bán nó đi.Sử dụng 'tu' vì đây là một tình huống thân mật. 'Estás sempre a reclamar' là continuous aspect (luôn đang phàn nàn). 'Vendê-lo' (Vender + o) là enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì động từ kết thúc bằng 'r'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
