(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mundo natural
B1
Nome Masculino B1 Khoa học môi trường, Sinh học, Địa lý

mundo natural

[ˈmũdu nɐtuˈɾal]
thế giới tự nhiên
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "mundo natural" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O ambiente físico e tudo nele que não é feito ou causado por pessoas; o mundo não feito por pessoas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Môi trường vật chất và mọi thứ trong đó không phải do con người tạo ra hoặc gây ra; thế giới tự nhiên.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O mundo natural é essencial para a nossa sobrevivência e bem-estar."

    "Thế giới tự nhiên rất cần thiết cho sự sống còn và hạnh phúc của chúng ta."

  • "Estamos a estudar os ecossistemas do mundo natural."

    "Chúng tôi đang nghiên cứu các hệ sinh thái của thế giới tự nhiên."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

natureza(thiên nhiên) meio ambiente(môi trường)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Ghi chú: Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) mundos naturais
Os mundos naturais são vastos e complexos.
(Thế giới tự nhiên rất rộng lớn và phức tạp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) mundinho natural
Este é um mundinho natural perfeito para as crianças explorarem.
(Đây là một thế giới tự nhiên nhỏ hoàn hảo để trẻ em khám phá.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)