(Vị trí top_banner)
Hình minh họa muralha
B1
noun Feminino B1 Lịch sử, Quân sự, Kiến trúc

muralha

/muˈɾɐ.ʎɐ/
tường thành
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "muralha" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Paredes altas e grossas que cercam uma cidade ou fortaleza para a proteger.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tường thành phòng thủ của một lâu đài hoặc thành phố có tường bao quanh, có đỉnh rộng với lối đi và thường có lan can.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A muralha da cidade medieval ainda está bem preservada."

    "Tường thành của thành phố thời trung cổ vẫn được bảo tồn tốt."

  • "Estavam a construir uma nova muralha para defender a cidade de invasores."

    "Họ đang xây một bức tường thành mới để bảo vệ thành phố khỏi những kẻ xâm lược."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) muralhas
As muralhas da cidade são muito antigas.
(Các bức tường thành phố rất cổ kính.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) muralhinha
Ele construiu uma muralhinha de pedras no jardim.
(Anh ấy xây một bức tường đá nhỏ trong vườn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)