(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mútuo
B1
adjetivo (Masculino) B1 Đời sống hàng ngày

mútuo

ˈmu.tu.u
lẫn nhau
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "mútuo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que é experimentado ou realizado por cada uma das partes em relação à outra ou às outras.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được trải nghiệm hoặc thực hiện bởi mỗi bên trong số hai hoặc nhiều bên đối với bên kia.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Eles têm um respeito mútuo."

    "Họ có sự tôn trọng lẫn nhau."

  • "O amor mútuo entre eles era evidente."

    "Tình yêu lẫn nhau giữa họ là điều hiển nhiên."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số (mútua, mútuos, mútuas).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular mútua
A admiração era mútua entre eles.
(Sự ngưỡng mộ là lẫn nhau giữa họ.)
Masculine Plural mútuos
Os benefícios mútuos foram evidentes.
(Những lợi ích lẫn nhau đã trở nên rõ ràng.)
Feminine Plural mútuas
As responsabilidades eram mútuas.
(Các trách nhiệm là tương hỗ.)
Superlative (Tuyệt đối) mutuíssimo
A gratidão era mututíssima.
(Lòng biết ơn là vô cùng sâu sắc.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "No futuro, o nosso sucesso dependerá do nosso apoio mútuo."
    Trong tương lai, thành công của chúng ta sẽ phụ thuộc vào sự hỗ trợ lẫn nhau.
    Động từ 'depender' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo), ngôi thứ 3 số ít ('dependerá') để diễn tả một dự đoán. Tính từ 'mútuo' bổ nghĩa cho danh từ 'apoio' (sự hỗ trợ), nhấn mạnh tính hai chiều.
  • "As duas empresas assinarão um acordo de benefício mútuo na próxima semana."
    Hai công ty sẽ ký một thỏa thuận vì lợi ích chung vào tuần tới.
    Động từ 'assinar' được chia ở thì Tương lai đơn, ngôi thứ 3 số nhiều ('assinarão') để chỉ một hành động được lên kế hoạch trong tương lai. 'Benefício mútuo' là một cụm từ phổ biến trong bối cảnh kinh doanh, ngoại giao.
  • "Se o nosso entendimento for mútuo, tu certamente ajudar-me-ás com esta tarefa."
    Nếu chúng ta có sự thấu hiểu chung, chắc chắn cậu sẽ giúp mình với nhiệm vụ này.
    Ví dụ này kết hợp thì Tương lai đơn với ngôi thân mật 'tu'. Động từ chia là 'ajudarás'. Theo quy tắc đặt đại từ chuẩn châu Âu, đại từ 'me' được đặt vào giữa gốc động từ và đuôi thì tương lai (hiện tượng Mesóclise), tạo thành 'ajudar-me-ás'.
Thì Hiện tại đơn
  • "Nós temos um respeito mútuo e estamos a trabalhar em conjunto para o bem da comunidade."
    Chúng tôi có sự tôn trọng lẫn nhau và đang làm việc cùng nhau vì lợi ích của cộng đồng.
    Cách dùng 'mútuo' thể hiện sự qua lại giữa các bên. 'Estamos a trabalhar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'nós' chia động từ 'ter' thành 'temos'.
  • "Tu e o teu irmão tendes um amor mútuo muito forte; vejo que estais sempre a ajudar-vos um ao outro."
    Bạn và em trai của bạn có một tình yêu lẫn nhau rất mạnh mẽ; tôi thấy bạn luôn giúp đỡ lẫn nhau.
    Sử dụng ngôi 'Tu' (bạn) cho văn phong thân mật, động từ 'ter' chia thành 'tendes'. 'Ajudar-vos' (giúp đỡ lẫn nhau) là một ví dụ về vị trí đại từ phản thân 'vos' sau động từ (enclisis). 'Estais a ajudar-vos' là 'estar a + infinitivo' ở ngôi 'vós'.
  • "Eles mostram um apoio mútuo impressionante; estão a apoiar-se em todos os momentos difíceis."
    Họ thể hiện sự hỗ trợ lẫn nhau rất ấn tượng; họ đang hỗ trợ lẫn nhau trong mọi khoảnh khắc khó khăn.
    'Apoio mútuo' (sự hỗ trợ lẫn nhau). 'Estão a apoiar-se' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở ngôi 'eles/elas', với đại từ phản thân 'se' đặt sau động từ (enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)