(Vị trí top_banner)
Hình minh họa não científico
B1
adjetivo (Masculino) B1 Khoa học, Nghiên cứu

não científico

[ˈnɐ̃w̃ si.ẽˈti.fi.ku]
phi khoa học
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "não científico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não é científico; que não se baseia ou não segue os princípios e métodos da ciência.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không khoa học; không dựa trên hoặc tuân theo các nguyên tắc và phương pháp của khoa học.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este argumento é não científico e não deve ser considerado."

    "Lập luận này phi khoa học và không nên được xem xét."

  • "As suas afirmações são não científicas e não têm base na realidade."

    "Những tuyên bố của anh ta là phi khoa học và không có cơ sở trong thực tế."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng 'não científica' cho giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) não científicos
Os resultados destes estudos não são científicos.
(Kết quả của những nghiên cứu này không mang tính khoa học.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) não cientificozinho
Este argumento é não cientificozinho.
(Lập luận này hơi thiếu tính khoa học.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É fundamental para *tu não partilhares* informações não científicas, especialmente em contextos académicos."
    Điều cơ bản là *bạn không chia sẻ* thông tin không khoa học, đặc biệt trong các ngữ cảnh học thuật.
    Ở đây, 'para tu não partilhares' sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (động từ nguyên thể chia ngôi) của động từ 'partilhar' (chia cho ngôi 'tu') để chỉ rõ chủ ngữ của hành động. 'Não científicas' là tính từ bổ nghĩa cho 'informações'.
  • "A equipa de investigação *está a rever* a proposta, para *ela não conter* demasiadas ideias não científicas."
    Đội nghiên cứu *đang xem xét lại* đề xuất, để *nó không chứa* quá nhiều ý tưởng không khoa học.
    Cấu trúc 'estar a rever' là cách diễn đạt hành động đang diễn ra chuẩn Châu Âu (ESTAR A + INFINITIVO). 'Para ela não conter' sử dụng 'Infinitivo Pessoal' của động từ 'conter' (chia cho ngôi 'ela') để chỉ rõ mục đích của việc xem xét, với 'ela' là chủ ngữ. 'Não científicas' bổ nghĩa cho 'ideias'.
  • "É lamentável *o político estar a fazer* afirmações não científicas em público, pois isso pode desinformar a população."
    Thật đáng tiếc khi *vị chính trị gia đó đang đưa ra* những tuyên bố không khoa học trước công chúng, vì điều này có thể làm sai lệch thông tin của người dân.
    Cụm 'o político estar a fazer' là sự kết hợp giữa 'Infinitivo Pessoal' (động từ nguyên thể chia ngôi) của động từ 'estar' (chia cho 'o político' - ngôi thứ 3 số ít) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Não científicas' bổ nghĩa cho 'afirmações'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)