científico
/si.ẽ.ˈti.fi.ku/
thuộc về khoa học
Intermediário (B1)
Significado "científico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Baseado nos métodos e princípios da ciência ou característico deles.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dựa trên hoặc đặc trưng bởi các phương pháp và nguyên tắc của khoa học.
Exemplos (Ví dụ)
"Este estudo é baseado em princípios científicos."
"Nghiên cứu này dựa trên các nguyên tắc khoa học."
"Ele está a fazer uma análise científica dos dados."
"Anh ấy đang thực hiện một phân tích khoa học về dữ liệu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Chú ý sự hòa hợp giống và số khi sử dụng.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | científica |
A pesquisa é científica.
(Nghiên cứu đó mang tính khoa học.) |
| Masculine Plural | científicos |
Os estudos são científicos.
(Các nghiên cứu đều mang tính khoa học.) |
| Feminine Plural | científicas |
As teorias são científicas.
(Các lý thuyết đều mang tính khoa học.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | cientificíssimo |
O método é cientificíssimo.
(Phương pháp này cực kỳ khoa học.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"O estudo científico revelou dados importantes sobre o clima."Nghiên cứu khoa học đó đã tiết lộ những dữ liệu quan trọng về khí hậu.Trong ví dụ này, tính từ 'científico' ở dạng giống đực số ít (masculino singular) để phù hợp với danh từ 'estudo', vốn là một danh từ giống đực.
-
"A investigação científica está a progredir mais rápido do que o esperado."Cuộc điều tra khoa học đang tiến triển nhanh hơn dự kiến.Tính từ 'científica' được chia ở dạng giống cái số ít (feminino singular) để tương hợp với danh từ 'investigação' (giống cái). Cấu trúc 'está a progredir' là cách diễn tả hành động đang diễn ra chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Tu tens de ler estes artigos científicos para o exame de amanhã."Bạn (cậu/mày) phải đọc những bài báo khoa học này cho kỳ thi ngày mai.Tính từ 'científicos' ở dạng giống đực số nhiều (masculino plural) để phù hợp với danh từ số nhiều 'artigos'. Câu này sử dụng ngôi 'Tu' thân mật, đi kèm với động từ chia tương ứng 'tens'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
