(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ciência
B1
noun Feminino B1 Khoa học

ciência

/ˈsjẽsiɐ/
khoa học
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ciência" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Atividade intelectual e prática que engloba o estudo sistemático da estrutura e do comportamento do mundo físico e natural através da observação e da experimentação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hoạt động trí tuệ và thực tiễn bao gồm việc nghiên cứu có hệ thống về cấu trúc và hành vi của thế giới vật chất và tự nhiên thông qua quan sát và thử nghiệm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A ciência é fundamental para o progresso da humanidade."

    "Khoa học là nền tảng cho sự tiến bộ của nhân loại."

  • "Estou a estudar ciência na universidade."

    "Tôi đang học khoa học ở trường đại học."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ciências
As ciências exatas são importantes.
(Các ngành khoa học chính xác rất quan trọng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ciêncazinhas
As ciêncazinhas para crianças são muito divertidas.
(Những môn khoa học nhỏ cho trẻ em rất thú vị.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para tu avançares na ciência, é preciso dedicação e curiosidade constantes."
    Để bạn tiến bộ trong khoa học, cần có sự cống hiến và tò mò không ngừng.
    Infinitivo pessoal ('avançares') được sử dụng để diễn tả mục đích hoặc điều kiện. Chủ ngữ của mệnh đề là 'tu' nên động từ được chia ở ngôi thứ hai số ít. Lưu ý, ở đây, ta không dùng 'você', mà dùng 'tu' cho văn phong thân mật.
  • "Eles estão a estudar as ciências exatas para poderem contribuir para o desenvolvimento tecnológico do país."
    Họ đang nghiên cứu các ngành khoa học chính xác để có thể đóng góp vào sự phát triển công nghệ của đất nước.
    Cấu trúc 'estar a estudar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Poderem' là infinitivo pessoal chia cho ngôi thứ ba số nhiều ('eles'). Nó thể hiện mục đích của hành động 'estão a estudar'.
  • "Depois de nós investigarmos a fundo as ciências sociais, entenderemos melhor as complexidades da sociedade moderna."
    Sau khi chúng ta điều tra kỹ lưỡng các ngành khoa học xã hội, chúng ta sẽ hiểu rõ hơn sự phức tạp của xã hội hiện đại.
    'Investigarmos' là infinitivo pessoal chia cho ngôi thứ nhất số nhiều ('nós'). Nó diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác ('entenderemos').
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu acreditas que a ciência está a revolucionar a nossa compreensão do universo?"
    Bạn có tin rằng khoa học đang cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ không?
    Câu hỏi sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). 'Estar a revolucionar' là cấu trúc Continuous Aspect (hành động đang diễn ra) chuẩn PT-PT.
  • "Neste momento, os cientistas estão a analisar dados cruciais para o avanço da ciência."
    Hiện tại, các nhà khoa học đang phân tích dữ liệu quan trọng cho sự tiến bộ của khoa học.
    'Estão a analisar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (hành động đang diễn ra). 'Os cientistas' (các nhà khoa học) là chủ ngữ số nhiều, động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều.
  • "A ciência dá-nos ferramentas para compreendermos melhor o mundo que nos rodeia, mas nem sempre as usamos da melhor forma."
    Khoa học cho chúng ta công cụ để hiểu rõ hơn thế giới xung quanh, nhưng không phải lúc nào chúng ta cũng sử dụng chúng một cách tốt nhất.
    'Dá-nos' (cho chúng ta) tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu. 'A ciência' là chủ ngữ số ít, động từ 'dar' chia ở ngôi thứ ba số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)