(Vị trí top_banner)
Hình minh họa narcisista
B2
nome masculino B2 Tâm lý học

narcisista

/naɾsiˈʒiʃtɐ/
người ái kỷ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "narcisista" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que tem admiração excessiva por si própria.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người có sự ngưỡng mộ quá mức đối với bản thân.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é tão narcisista que está sempre a olhar para o espelho."

    "Anh ta ái kỷ đến nỗi lúc nào cũng soi gương."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: narcisistas

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) narcisistas
Os narcisistas têm dificuldade em sentir empatia pelos outros.
(Những người ái kỷ khó cảm thông với người khác.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) narcisistazinho
Ele é um narcisistazinho.
(Anh ta là một kẻ ái kỷ nhỏ mọn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Parece que estás a tornar-te mais narcisista do que eras. Deves ter mais atenção aos outros."
    Hình như bạn đang trở nên yêu bản thân quá mức hơn bạn trước đây. Bạn nên chú ý đến người khác nhiều hơn.
    Trong ví dụ này, 'mais narcisista do que' thể hiện cấp độ so sánh hơn (Comparativo de Superioridade) của tính từ 'narcisista'. Cấu trúc 'estás a tornar-te' dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn ngữ pháp Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (estar a + infinitivo). Đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ (enclisis) theo quy tắc của PT-PT. Chia động từ 'estás' theo ngôi 'Tu'.
  • "A Ana é a mais narcisista de todas as pessoas que conheço na nossa universidade."
    Ana là người yêu bản thân quá mức nhất trong số tất cả những người tôi biết ở trường đại học của chúng ta.
    Cấu trúc 'a mais narcisista de' dùng để tạo cấp độ so sánh tuyệt đối tương đối (Superlativo Relativo), chỉ ra rằng Ana có mức độ 'narcisista' cao nhất trong một nhóm cụ thể. Danh từ 'universidade' là từ vựng chuẩn PT-PT.
  • "Tu és narcisistíssimo! Essa atitude não te vai levar a lado nenhum."
    Bạn cực kỳ yêu bản thân quá mức! Thái độ đó sẽ không đưa bạn đến đâu cả.
    'Narcisistíssimo' là dạng cấp độ so sánh tuyệt đối tổng hợp (Superlativo Absoluto Sintético) của tính từ 'narcisista', diễn tả một mức độ rất cao. Động từ 'és' được chia ở ngôi 'Tu'. Đại từ 'te' đặt trước động từ ('te vai levar') là đúng ngữ pháp PT-PT vì có trợ động từ.
Giống và Số của danh từ
  • "Tu és um narcisista se estás sempre a olhar para o teu reflexo no espelho."
    Mày là một kẻ ái kỷ nếu mày luôn nhìn vào hình ảnh phản chiếu của mình trong gương.
    Câu này sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) với động từ 'ser' chia ở ngôi 'és'. Cấu trúc 'estar a olhar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Aqueles homens são narcisistas; só pensam neles próprios."
    Những người đàn ông kia là những kẻ ái kỷ; họ chỉ nghĩ cho bản thân mình.
    Câu này sử dụng 'homens' (danh từ số nhiều) kết hợp với 'são' (chia động từ 'ser' ở ngôi thứ 3 số nhiều). 'Narcisistas' ở dạng số nhiều để phù hợp với chủ ngữ.
  • "Ela considera-se uma narcisista, mas eu acho que está apenas a ser confiante. Dá-lhe tempo."
    Cô ấy tự cho mình là một người ái kỷ, nhưng tôi nghĩ cô ấy chỉ đang tự tin. Hãy cho cô ấy thời gian.
    Câu này sử dụng 'uma narcisista' (danh từ giống cái, số ít). Lưu ý vị trí của đại từ phản thân 'se' sau động từ 'considera' (enclisis) và cấu trúc 'estar a ser' để diễn tả hành động đang diễn ra.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O João é um narcisista, que está sempre a olhar-se ao espelho."
    João là một người ái kỷ, người mà luôn luôn đang ngắm nhìn bản thân trong gương.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'o João'. Cấu trúc 'estar a olhar-se' diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ 'olhar' theo quy tắc enclisis (đặt sau động từ) do động từ đứng đầu mệnh đề.
  • "A Maria odeia os narcisistas, de quem se deve manter distância."
    Maria ghét những người ái kỷ, những người mà bạn nên giữ khoảng cách.
    'De quem' là đại từ quan hệ thay thế cho 'os narcisistas'. Lưu ý giới từ 'de' đi kèm với 'quem' vì động từ 'manter distância' yêu cầu giới từ 'de'. 'Se deve manter' thể hiện cấu trúc bị động, với 'se' đặt trước động từ (proclisis) vì đứng sau 'de'.
  • "Ele é um dos narcisistas cujos pais lhe dão tudo o que ele quer."
    Anh ta là một trong những người ái kỷ có cha mẹ cho anh ta mọi thứ anh ta muốn.
    'Cujos' là đại từ quan hệ chỉ sở hữu, thay thế cho 'os pais dos narcisistas'. 'Lhe dão' là một ví dụ của vị trí đại từ 'lhe', đặt trước động từ 'dão' (proclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)