egocêntrico
[ɨɡuˈsɛ̃tɾiku]
chỉ biết nghĩ đến bản thân
Intermediário (B1)
Significado "egocêntrico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se preocupa excessivamente consigo mesmo e com os seus próprios interesses; que demonstra egoísmo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá tập trung vào bản thân, suy nghĩ, cảm xúc và lợi ích của mình; quá ích kỷ.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é demasiado egocêntrico para perceber os sentimentos dos outros."
"Anh ta quá ích kỷ để nhận ra cảm xúc của người khác."
"Não sejas tão egocêntrico! Pensa nos outros também."
"Đừng quá ích kỷ! Hãy nghĩ cho người khác nữa."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
O adjetivo concorda em gênero e número com o substantivo que qualifica.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | egocêntricos |
Os jovens egocêntricos raramente pensam nos outros.
(Những người trẻ tự cao hiếm khi nghĩ cho người khác.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | egocêntricozinho |
Ele é um egocêntricozinho, mas tem bom coração.
(Anh ấy hơi tự cao, nhưng có một trái tim nhân hậu.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O Pedro é tão egocêntrico como o João."Pedro egocentric như João.So sánh ngang bằng (grau comparativo de igualdade). 'Tão...como' được sử dụng để chỉ sự ngang bằng giữa hai đối tượng.
-
"Ela está a ser mais egocêntrica do que costumava ser. Dá-me a impressão que só pensa nela própria."Cô ấy đang ngày càng trở nên egocentric hơn so với trước đây. Tôi có cảm giác cô ấy chỉ nghĩ cho bản thân mình.So sánh hơn (grau comparativo de superioridade). 'Estar a + infinitive' (está a ser) diễn tả một hành động đang diễn ra. 'Dá-me' (Enclisis) là cách đặt đại từ tân ngữ gián tiếp đúng chuẩn PT-PT ở đầu câu.
-
"Ele é o rapaz mais egocêntrico que conheço. Nunca se importa com os outros. Parece que vive só para si."Anh ta là chàng trai egocentric nhất mà tôi biết. Anh ta chẳng bao giờ quan tâm đến người khác. Có vẻ như anh ta chỉ sống cho bản thân mình.So sánh tuyệt đối (grau superlativo absoluto). 'O mais egocêntrico que...' được sử dụng để chỉ mức độ cao nhất của tính từ so với một nhóm đối tượng. Lưu ý cách chia động từ 'conheço' (ngôi thứ nhất số ít) phù hợp với chủ ngữ 'Eu' (tôi).
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu és muito egocêntrico quando estás a falar apenas sobre os teus problemas e não mostras interesse nos outros."Bạn rất ích kỷ khi chỉ nói về vấn đề của bản thân và không quan tâm đến người khác.Câu này sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) cho văn phong thân mật. Động từ 'ser' chia ở ngôi 'tu' là 'és'. Cấu trúc 'estar a falar' diễn tả hành động đang diễn ra ('đang nói').
-
"Ele é tão egocêntrico que está sempre a pensar que o mundo gira à volta dele."Anh ta ích kỷ đến nỗi luôn nghĩ rằng thế giới xoay quanh anh ta.Câu này sử dụng ngôi thứ ba số ít 'ele' (anh ta). 'Estar a pensar' diễn tả hành động đang diễn ra ('đang nghĩ'). Lưu ý vị trí của 'que' trước mệnh đề phụ.
-
"Diz-me, és egocêntrico por natureza, ou estás apenas a passar por uma fase?"Nói cho tôi biết, bạn ích kỷ bẩm sinh hay chỉ đang trải qua một giai đoạn?Câu này sử dụng 'és' (ngôi thứ hai số ít của 'ser') cho 'tu'. 'Estar a passar' diễn tả hành động đang diễn ra ('đang trải qua'). 'Diz-me' là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) ở đầu câu mệnh lệnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
