(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vaidoso
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Tính cách/Hành vi

vaidoso

[vɐjˈdozu]
hay khoe khoang
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "vaidoso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem muita vaidade; que se orgulha excessivamente das suas qualidades ou posses.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có đặc điểm là quá tự hào và tự mãn về những thành tựu, tài sản hoặc khả năng của bản thân.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é tão vaidoso que está sempre a falar dos seus carros e das suas viagens."

    "Anh ta quá khoe khoang đến nỗi luôn nói về xe hơi và những chuyến đi của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, có dạng giống cái là 'vaidosa'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) vaidosos
Os rapazes vaidosos gostam de se exibir. As raparigas vaidosas passam muito tempo a arranjar-se.
(Những cậu bé điệu đà thích khoe khoang. Những cô gái điệu đà dành nhiều thời gian để trang điểm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) vaidosinho
Ele é um rapazinho um pouco vaidosinho. Ela é uma miúda vaidosinha.
(Cậu bé đó hơi điệu đà một chút. Cô bé đó là một cô gái nhỏ điệu đà.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Vendo-te tão vaidoso, pergunto-me se estás a exibir o teu novo carro só para impressionar os outros."
    Nhìn thấy bạn quá tự phụ, tôi tự hỏi liệu bạn có đang khoe chiếc xe mới của bạn chỉ để gây ấn tượng với người khác không.
    Câu này sử dụng 'vendo-te' (ênclise sau gerúndio, hợp lệ trong PT-PT), pronome 'te' (ngôi 'tu'), e 'estás a exibir' (continuous aspect - hành động đang diễn ra). 'Vaidoso' được dùng để miêu tả trạng thái tự phụ.
  • "Sendo tu tão vaidoso, dá-te sempre muito trabalho escolher a roupa certa para cada ocasião?"
    Vì bạn quá tự phụ, bạn có luôn gặp nhiều khó khăn trong việc chọn quần áo phù hợp cho mọi dịp không?
    Câu này dùng 'sendo tu' (ngôi 'tu'), 'dá-te' (ênclise sau động từ, đại từ 'te'), và liên kết 'vaidoso' với việc lựa chọn trang phục. 'Dá-te trabalho' nghĩa là 'gây cho bạn khó khăn'.
  • "Mostrando-se vaidoso, o senhor gabava-se das suas conquistas financeiras durante a reunião."
    Thể hiện sự tự phụ, ông ấy khoe khoang về những thành tựu tài chính của mình trong cuộc họp.
    Câu này dùng 'mostrando-se' (ênclise sau gerúndio, hợp lệ trong PT-PT), 'o senhor' (danh xưng trang trọng), e 'gabava-se' (ênclise sau động từ). Mặc dù dùng 'o senhor', quy tắc ênclise vẫn được tuân thủ. 'Vaidoso' được dùng để miêu tả hành động khoe khoang.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O teu amigo é tão vaidoso que está sempre a polir os seus sapatos de marca."
    Bạn của cậu quá tự phụ đến nỗi lúc nào cũng đánh bóng đôi giày hiệu của anh ta.
    Sử dụng 'teu' (của bạn - thân mật) kết hợp với ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a polir' (đang đánh bóng) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Seus sapatos' là giày của anh ta.
  • "A Joana é vaidosa com o seu cabelo. Está sempre a penteá-lo em frente ao espelho."
    Joana rất tự hào về mái tóc của mình. Cô ấy luôn chải tóc trước gương.
    'Seu cabelo' (mái tóc của cô ấy). 'Está sempre a penteá-lo' (luôn đang chải nó). Lưu ý vị trí đại từ 'lo' sau động từ 'pentear' (enclisis) vì câu khẳng định.
  • "Por que estás tu a ser tão vaidoso com o teu novo carro? Dá-me uma volta!"
    Sao cậu lại tỏ ra tự mãn với chiếc xe mới của mình thế? Cho tớ đi một vòng đi!
    'Teu novo carro' (chiếc xe mới của cậu). 'Estás tu a ser' (cậu đang tỏ ra). Cấu trúc nhấn mạnh 'tu' sau 'estás'. 'Dá-me' (cho tôi), lưu ý vị trí đại từ 'me' sau động từ 'dá' (enclisis) vì đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)