narrando
[nɐˈʁɐ̃du]
đang kể
Intermediário (B1)
Significado "narrando" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Forma do gerúndio do verbo 'narrar': contar uma história ou descrever uma sequência de eventos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của 'narrate': kể một câu chuyện hoặc mô tả một chuỗi các sự kiện.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele está a narrar a história da sua vida."
"Anh ấy đang kể câu chuyện về cuộc đời mình."
"Estou a narrar os eventos que aconteceram ontem."
"Tôi đang kể lại những sự kiện đã xảy ra ngày hôm qua."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Gerúndio. Atenção à utilização de 'a' + infinitivo em vez de 'em' + gerúndio (ex: estou a narrar).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | narro |
Eu narro as histórias da minha aldeia.
(Tôi kể những câu chuyện của làng tôi.) |
| Tu | narras | |
| Ele/Você | narra | |
| Nós | narramos | |
| Eles/Vocês | narram | |
| Pretérito Perfeito (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | narrei |
Ontem, tu narraste o incidente com grande detalhe.
(Hôm qua, bạn đã kể lại sự việc với rất nhiều chi tiết.) |
| Tu | narraste | |
| Ele/Você | narrou | |
| Nós | narrámos | |
| Eles/Vocês | narraram | |
| Pretérito Imperfeito (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | narrava |
Ele sempre narrava lendas antigas à lareira.
(Anh ấy luôn kể những truyền thuyết cổ bên lò sưởi.) |
| Tu | narravas | |
| Ele/Você | narrava | |
| Nós | narrávamos | |
| Eles/Vocês | narravam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Tu estás a narrar a tua aventura com muito entusiasmo."Bạn đang kể lại cuộc phiêu lưu của mình với rất nhiều sự hào hứng.Sử dụng ngôi 'Tu' (bạn) và động từ 'estar' được chia là 'estás' (thì Hiện tại, ngôi thứ 2 số ít). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a narrar') thể hiện hành động đang diễn ra, là chuẩn Châu Âu. Tuyệt đối không dùng gerúndio (ví dụ: 'narrando').
-
"Nós estamos a narrar um conto popular português para as crianças."Chúng tôi đang kể một câu chuyện dân gian Bồ Đào Nha cho bọn trẻ.Sử dụng ngôi 'Nós' (chúng tôi) và động từ 'estar' được chia là 'estamos' (thì Hiện tại, ngôi thứ nhất số nhiều). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estamos a narrar') là cách diễn đạt hành động tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha, nhấn mạnh sự thay thế gerúndio.
-
"O professor está a narrar a história de Portugal aos alunos."Thầy giáo đang kể lịch sử Bồ Đào Nha cho các học sinh.Sử dụng danh xưng 'O professor' (thầy giáo), tương đương ngôi thứ 3 số ít. Động từ 'estar' được chia là 'está' (thì Hiện tại, ngôi thứ 3 số ít). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a narrar') được dùng để chỉ một hành động đang tiếp diễn ở Châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
