(Vị trí top_banner)
Hình minh họa relato
B1
Masculino B1 Luật, Kinh doanh, Lịch sử

relato

[ʁɨˈla.tu]
lời kể
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "relato" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma descrição ou narração oral de um evento ou série de eventos; testemunho dado oralmente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một báo cáo hoặc mô tả bằng lời nói về một sự kiện hoặc một loạt các sự kiện; lời khai được đưa ra bằng miệng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O jornalista fez um relato detalhado do acidente."

    "Nhà báo đã kể chi tiết về vụ tai nạn."

  • "Estou a escrever um relato das minhas férias."

    "Tôi đang viết một bài tường thuật về kỳ nghỉ của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: relatos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) relatos
Os relatos dos sobreviventes foram cruciais para a investigação.
(Lời kể của những người sống sót rất quan trọng cho cuộc điều tra.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) relatinho
Ele fez um relatinho do que aconteceu.
(Anh ấy đã kể một câu chuyện ngắn về những gì đã xảy ra.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)