negligenciar
[nɛɡliʒɨ̃ˈsiaɾ]
bỏ bê
Intermediário (B1)
Significado "negligenciar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Não dar a devida atenção ou cuidado a algo ou alguém.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sao nhãng, bỏ bê, không chăm sóc đúng cách.
Exemplos (Ví dụ)
"Não podes negligenciar os teus estudos se queres ter sucesso."
"Bạn không thể bỏ bê việc học nếu muốn thành công."
"Ela negligenciou os seus deveres e agora enfrenta as consequências."
"Cô ấy đã bỏ bê nhiệm vụ của mình và giờ đang phải đối mặt với hậu quả."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Preste atenção à colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, nos, vos, o, a, os, as) em frases.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | negligencio |
Eu negligencio os meus deveres quando estou cansado.
(Tôi bỏ bê nhiệm vụ của mình khi mệt mỏi.) |
| Tu | negligencias | |
| Ele/Você | negligencia | |
| Nós | negligenciamos | |
| Eles/Vocês | negligenciam | |
| Pretérito Perfeito (Đã feito) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | negligenciei |
Ele negligenciou o aviso e acabou por se magoar.
(Anh ấy đã phớt lờ cảnh báo và cuối cùng bị thương.) |
| Tu | negligenciaste | |
| Ele/Você | negligenciou | |
| Nós | negligenciámos | |
| Eles/Vocês | negligenciaram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã costumava fazer) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | negligenciava |
Quando era mais novo, negligenciava os meus estudos.
(Khi còn trẻ, tôi thường bỏ bê việc học hành.) |
| Tu | negligenciavas | |
| Ele/Você | negligenciava | |
| Nós | negligenciávamos | |
| Eles/Vocês | negligenciavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se tu negligenciasses os teus estudos, não conseguirias entrar para a universidade."Nếu bạn lơ là việc học hành, bạn sẽ không thể vào được đại học.Câu điều kiện loại 2. 'Negligenciasses' là dạng condicional simples ngôi 'tu'. Lưu ý cách chia động từ 'conseguir' ở condicional simples: 'conseguirias'.
-
"Eu negligenciaria os meus deveres se estivesse demasiado cansado, mas tento sempre cumprir."Tôi sẽ lơ là nhiệm vụ của mình nếu quá mệt mỏi, nhưng tôi luôn cố gắng hoàn thành.'Negligenciaria' là dạng condicional simples ngôi 'eu'. Cấu trúc 'estar + infinitivo' (estivesse demasiado cansado) diễn tả trạng thái.
-
"Nós negligenciaríamos a nossa saúde se não fizéssemos exercício físico regularmente."Chúng tôi sẽ lơ là sức khỏe của mình nếu không tập thể dục thường xuyên.'Negligenciaríamos' là dạng condicional simples ngôi 'nós'. 'Se não fizéssemos' là mệnh đề điều kiện phụ thuộc, chia ở Subjuntivo Imperfeito.
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Tu estás a negligenciar os teus estudos ultimamente."Dạo gần đây, bạn đang sao nhãng việc học của mình.Sử dụng ngôi 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) cho văn phong thân mật. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a negligenciar') diễn tả một hành động đang diễn ra, là cách dùng chuẩn của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (PT-PT).
-
"O senhor está a negligenciar as suas responsabilidades, não acha?"Ông đang sao nhãng trách nhiệm của mình, ông không nghĩ vậy sao?Sử dụng 'O senhor' (danh xưng trang trọng dành cho nam giới) đi kèm động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a negligenciar') nhấn mạnh tính tiếp diễn của việc sao nhãng.
-
"Estás a negligenciá-los há demasiado tempo, devias dar-lhes mais atenção."Bạn đang sao nhãng chúng (ví dụ: thú cưng, đồ vật) quá lâu rồi, bạn nên dành cho chúng nhiều sự chú ý hơn.Ví dụ này dùng ngôi 'Tu' và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('Estás a negligenciá-los'). Đại từ trực tiếp 'os' (chúng) được gắn vào sau động từ nguyên mẫu 'negligenciar' (thành 'negligenciá-los'), theo quy tắc đặt đại từ của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu khi đi kèm với cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, negligenciavas frequentemente os teus deveres escolares, preferindo estar a brincar com os teus amigos no parque."Khi còn bé, con thường xuyên xao nhãng việc học ở trường, thích chơi với bạn bè ở công viên hơn.Sử dụng 'negligenciavas' (thì Quá khứ chưa hoàn thành, ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a brincar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Teus deveres' (bổn phận của con).
-
"Antes de termos um sistema de rega automática, eu negligenciava o jardim e as plantas acabavam por morrer."Trước khi chúng tôi có hệ thống tưới nước tự động, tôi đã xao nhãng việc tưới vườn và cây cối cuối cùng đều chết.'Negligenciava' (thì Quá khứ chưa hoàn thành, ngôi 'eu'). Diễn tả một thói quen trong quá khứ. Lưu ý việc sử dụng 'acabavam por morrer' thay vì 'morriam' để nhấn mạnh kết quả.
-
"Nós negligenciávamos os avisos da meteorologia e saíamos à mesma para o mar, mesmo quando estava a ficar perigoso."Chúng tôi đã bỏ qua những cảnh báo thời tiết và vẫn ra khơi, ngay cả khi trời bắt đầu trở nên nguy hiểm.'Negligenciávamos' (thì Quá khứ chưa hoàn thành, ngôi 'nós'). 'Estava a ficar' (thì Quá khứ chưa hoàn thành của 'estar a + infinitivo') mô tả một quá trình diễn ra trong quá khứ. 'À mesma' (vẫn cứ) là một thành ngữ thường dùng trong tiếng Bồ Đào Nha.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu negligencias frequentemente os teus estudos para jogares jogos de vídeo, mas isso vai ter consequências."Bạn thường xuyên xao nhãng việc học để chơi điện tử, nhưng điều đó sẽ gây ra hậu quả đấy.Động từ 'negligenciar' chia ở ngôi 'tu' (số ít, thân mật) là 'negligencias'. Cấu trúc câu đơn giản, diễn tả thói quen. Lưu ý sự khác biệt so với tiếng Brazil.
-
"Nós não estamos a negligenciar o nosso trabalho; estamos apenas a precisar de uma pausa para recarregar as energias."Chúng tôi không hề xao nhãng công việc đâu; chúng tôi chỉ cần một chút thời gian nghỉ ngơi để nạp lại năng lượng thôi.Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estamos a negligenciar') để nhấn mạnh hành động đang diễn ra (hoặc không diễn ra, trong trường hợp này). 'Nós' đi với 'estamos'.
-
"Os pais nunca negligenciam o bem-estar dos seus filhos, pois amam-nos incondicionalmente."Cha mẹ không bao giờ xao nhãng sự an lạc của con cái, bởi vì họ yêu thương con vô điều kiện.Động từ 'negligenciar' chia ở ngôi 'eles/elas' (số nhiều) là 'negligenciam'. 'Os pais' tương đương 'eles'. Đại từ 'nos' đặt sau động từ 'amam' (amam-nos) theo quy tắc Enclisis.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu estás a negligenciar os teus estudos, por isso as tuas notas não são boas."Bạn đang lơ là việc học của mình, vì vậy điểm số của bạn không tốt.Sử dụng cấu trúc "estar a + infinitivo" (estás a negligenciar) để diễn tả hành động đang diễn ra (chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu). Động từ 'estar' được chia ở thì hiện tại, ngôi 'Tu' (estás). 'São' là chia của động từ 'ser'.
-
"O jardim está negligenciado porque ninguém o rega."Khu vườn đang bị bỏ bê vì không ai tưới nước cho nó.'Está negligenciado' diễn tả trạng thái tạm thời của sự vật (khu vườn đang trong tình trạng bị bỏ bê). Động từ 'estar' được chia ở thì hiện tại, ngôi thứ ba số ít, kết hợp với phân từ quá khứ 'negligenciado' làm tính từ.
-
"Muitas vezes, a manutenção básica é negligenciada pelos novos proprietários."Thông thường, việc bảo trì cơ bản bị những người chủ mới bỏ qua.Cấu trúc 'é negligenciada' sử dụng động từ 'ser' ở thì hiện tại và phân từ quá khứ 'negligenciada' để tạo thành thể bị động, diễn tả hành động bị lơ là bởi một tác nhân khác.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
