(Vị trí top_banner)
Hình minh họa neve
A1
noun Feminino A1 Khí tượng học

neve

[ˈnɛv(ə)]
tuyết
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "neve" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Precipitação atmosférica em forma de cristais de gelo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mưa dưới dạng các tinh thể băng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Está a nevar lá fora."

    "Ngoài trời đang có tuyết."

  • "A neve cobriu as montanhas."

    "Tuyết phủ kín những ngọn núi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) neves
As neves eternas das montanhas são deslumbrantes.
(Tuyết vĩnh cửu trên những ngọn núi thật tuyệt đẹp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) nevezinha
Caiu uma nevezinha suave.
(Một đợt tuyết nhẹ nhàng đã rơi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Caiu neve e senti-a a derreter na minha mão enquanto a observava."
    Tuyết rơi và tôi cảm thấy nó tan chảy trên tay khi đang ngắm nhìn nó.
    Câu này sử dụng ênclise ('senti-a') vì động từ 'senti' đứng đầu mệnh đề phụ. 'Estava a observar' có thể được dùng thay vì 'observava' để nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại thời điểm đó.
  • "Sei que tu a queres ver a cair, mas a neve não se manifesta quando lhe apetece."
    Tôi biết bạn muốn thấy tuyết rơi, nhưng tuyết không xuất hiện khi nó thích.
    Ở đây, 'a queres ver' thể hiện vị trí đại từ sau động từ, trong cấu trúc nguyên thể, do động từ 'querer' tác động lên nó. 'Não se manifesta' là vị trí đại từ trước động từ vì có từ phủ định 'não'.
  • "Dá-me um pouco de neve, por favor; quero mostrá-la aos meus filhos que nunca a viram."
    Cho tôi một ít tuyết, làm ơn; tôi muốn cho các con tôi xem vì chúng chưa bao giờ thấy tuyết cả.
    'Dá-me' là một ví dụ điển hình của ênclise khi bắt đầu câu. 'Mostrá-la' cũng tuân theo quy tắc ênclise, xảy ra sau động từ 'mostrar' (nguyên thể).
(Vị trí vocab_tab4_inline)