(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gelo
A1
Substantivo Masculino A1 Khoa học tự nhiên, Vật lý

gelo

[ˈʒelu]
nước đá
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "gelo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Água no estado sólido, devido à sua exposição a temperaturas abaixo do ponto de congelação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nước đã chuyển thành đá do tiếp xúc với nhiệt độ dưới điểm đóng băng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Queres gelo na tua bebida?"

    "Bạn có muốn đá trong đồ uống của bạn không?"

  • "O gelo está a derreter."

    "Đá đang tan chảy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

pedra de gelo(viên đá)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) gelos
No inverno, os gelos cobrem os lagos.
(Vào mùa đông, băng bao phủ các hồ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) gelinho
Quero um gelinho na minha bebida.
(Tôi muốn một ít đá trong đồ uống của tôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O gelo que está a derreter no copo era da serra da Estrela."
    Đá đang tan chảy trong ly là từ Serra da Estrela.
    Mạo từ xác định 'O' được dùng vì chúng ta đang nói về một loại đá cụ thể (đá trong ly). Cấu trúc 'estar a derreter' diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ chuẩn châu Âu.
  • "Estás a adicionar um gelo à bebida, porque está muito quente."
    Bạn đang thêm một viên đá vào đồ uống, vì nó quá nóng.
    Mạo từ không xác định 'um' được dùng vì chúng ta đang nói về một viên đá nói chung. 'Estás a adicionar' là dạng continuous aspect với ngôi 'tu'. Lưu ý chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (estás).
  • "Os gelos que comprei são para a festa de amanhã, espero que não se derretam!"
    Những viên đá tôi mua là cho bữa tiệc ngày mai, hy vọng chúng không tan chảy!
    Mạo từ xác định 'Os' (số nhiều) được dùng vì chúng ta đang nói về những viên đá cụ thể đã mua. 'Se derretam' là cấu trúc phản thân với đại từ 'se' đặt trước động từ trong mệnh đề phụ thuộc (subjuntivo). Lưu ý dạng số nhiều của 'gelo' là 'gelos'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)