em
/ẽj̃/
trong
Iniciante (A1)
Significado "em" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Indica o lugar onde algo ou alguém se encontra; dentro de.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Diễn tả vị trí của một vật gì đó nằm bên trong, được bao quanh hoặc dường như được bao quanh bởi một vật khác.
Exemplos (Ví dụ)
"O livro está em cima da mesa."
"Cuốn sách ở trên bàn."
"Estou em casa."
"Tôi đang ở nhà."
"A caneta está na gaveta."
"Cây bút ở trong ngăn kéo."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Usada para indicar posição dentro de algo.
Gramática (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
