(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nível de calor
B1
Nome Masculino B1 Khoa học, Vật lý, Sinh học, Dinh dưỡng

nível de calor

[ˈnivɛɫ dɨ kɐˈloɾ]
mức nhiệt
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "nível de calor" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um grau ou ponto específico numa escala relacionada com calor ou temperatura.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một mức độ hoặc điểm cụ thể trên thang đo liên quan đến nhiệt hoặc nhiệt độ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O nível de calor aumentou drasticamente durante a tarde."

    "Mức nhiệt đã tăng lên đáng kể trong suốt buổi chiều."

  • "É importante manter um nível de calor constante ao cozinhar este prato."

    "Điều quan trọng là phải duy trì mức nhiệt ổn định khi nấu món này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

temperatura(nhiệt độ) intensidade do calor(cường độ nhiệt)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) níveis de calor
Os níveis de calor estão a aumentar globalmente.
(Mức độ nhiệt đang tăng lên trên toàn cầu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) nívelzinho de calor
Senti um nívelzinho de calor quando abri o forno.
(Tôi cảm thấy một chút hơi nóng khi mở lò nướng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, o nível de calor no Verão era tão intenso que estavas sempre a procurar sombra."
    Khi mày còn nhỏ, mức độ nóng vào mùa hè dữ dội đến nỗi mày luôn tìm kiếm bóng râm.
    Câu này sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia ở ngôi 'tu') để diễn tả một trạng thái hoặc thói quen trong quá khứ. Cấu trúc 'estavas a procurar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ.
  • "Antigamente, os níveis de calor no Alentejo eram frequentemente insuportáveis, e as pessoas estavam a tentar refrescar-se constantemente."
    Ngày xưa, mức độ nóng ở Alentejo thường không thể chịu nổi, và mọi người liên tục cố gắng làm mát bản thân.
    Sử dụng 'eram' (Pretérito Imperfeito của 'ser') để mô tả một đặc điểm hoặc tình trạng thường thấy trong quá khứ. 'Estavam a tentar' (estar a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra không ngừng để giải quyết vấn đề nhiệt độ.
  • "Naquela fábrica, o nível de calor aumentava gradualmente à medida que o dia avançava, e os operários estavam a suar abundantemente."
    Trong nhà máy đó, mức độ nóng tăng dần khi ngày trôi qua, và các công nhân đổ mồ hôi rất nhiều.
    Dùng 'aumentava' (Pretérito Imperfeito của 'aumentar') để diễn tả một quá trình tăng dần trong quá khứ. 'Estavam a suar' (estar a + infinitivo) miêu tả hành động đổ mồ hôi diễn ra liên tục và nhiều trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)