temperatura
/tẽ.pɨ.ɾɐˈtu.ɾɐ/
Nhiệt độ là bao nhiêu?
Iniciante (A1)
Significado "temperatura" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
O grau de calor ou frio de um objeto ou ambiente, geralmente medido com um termómetro.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mức độ nóng hoặc lạnh của một vật hoặc môi trường, thường được đo bằng nhiệt kế.
Exemplos (Ví dụ)
"Qual é a temperatura hoje?"
"Nhiệt độ hôm nay là bao nhiêu?"
"A temperatura está a subir."
"Nhiệt độ đang tăng lên."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | temperaturas |
As temperaturas no verão são muito altas.
(Nhiệt độ vào mùa hè rất cao.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | temperaturazinha |
Sinto uma temperaturazinha, talvez esteja constipado.
(Tôi cảm thấy hơi nóng, có lẽ tôi bị cảm.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"A temperatura baixou drasticamente durante a noite, não achas?"Nhiệt độ đã giảm mạnh suốt đêm, bạn không nghĩ vậy sao?Động từ 'baixar' (giảm) được chia ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi thứ ba số ít ('baixou') để diễn tả hành động nhiệt độ giảm đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
-
"Tu sentiste a temperatura do quarto a baixar rapidamente ontem à tarde, não sentiste?"Bạn (thân mật) đã cảm thấy nhiệt độ trong phòng giảm nhanh chóng chiều hôm qua, phải không?Động từ 'sentir' (cảm thấy) được chia ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' ngôi 'Tu' ('sentiste'). Cấu trúc 'a baixar' (a + động từ nguyên thể) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra (nhiệt độ đang giảm), đúng chuẩn PT-PT, thay vì dùng 'baixando' (gerúndio) kiểu Brazil. Câu hỏi 'não sentiste?' cũng tuân thủ vị trí đại từ chuẩn Châu Âu.
-
"As temperaturas máximas atingiram valores recorde este verão."Nhiệt độ tối đa đã đạt mức kỷ lục vào mùa hè này.Danh từ 'temperaturas' (nhiệt độ) được dùng ở dạng số nhiều. Động từ 'atingir' (đạt được) được chia ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' ngôi thứ ba số nhiều ('atingiram') để chỉ một sự việc đã xảy ra và hoàn tất trong quá khứ, ảnh hưởng đến 'as temperaturas máximas'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
