no meio de
[nu ˈmɐju ðɨ]
ở giữa
Intermediário (B1)
Significado "no meio de" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Numa posição central ou durante a parte central de algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ở vị trí trung tâm hoặc trong quá trình phần trung tâm của cái gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"A casa fica no meio da floresta."
"Ngôi nhà nằm ở giữa khu rừng."
"Estou a sentir-me melhor no meio da semana."
"Tôi đang cảm thấy tốt hơn vào giữa tuần."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Cụm giới từ.
Gramática (Ngữ pháp)
phrase
Cách dùng & Ngữ cảnh (Frase e Contexto)
Meaning
Literal meaning: "In the middle of". Figurative/Usage: Can indicate location (physically in the middle of something) or time (during a period). It can also indicate being involved or entangled in a situation.
Ele estava no meio da multidão. (Location) / Estamos no meio de uma reunião importante. (Time/Situation)
Nghĩa đen: "Ở giữa". Nghĩa bóng/Cách dùng: Có thể chỉ vị trí (ở giữa một cái gì đó) hoặc thời gian (trong một khoảng thời gian). Nó cũng có thể chỉ việc tham gia hoặc vướng vào một tình huống.
Formality
Generally neutral, used in both formal and informal contexts.
É uma expressão comum e versátil.
Đây là một cách diễn đạt phổ biến và linh hoạt.
Example 1
Eu encontrei as chaves no meio das minhas coisas.
Tôi tìm thấy chìa khóa ở giữa đồ đạc của mình.
Example 2
Ela está no meio de um projeto muito complicado.
Cô ấy đang ở giữa một dự án rất phức tạp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
