nova oportunidade
[ˈnɔvɐ ɔpuɾtunidˈad(ɨ)]
cơ hội nữa
Intermediário (B1)
Significado "nova oportunidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma nova hipótese ou possibilidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cơ hội hoặc khả năng bổ sung, thêm vào.
Exemplos (Ví dụ)
"Precisas de uma nova oportunidade para mostrares o teu valor."
"Bạn cần một cơ hội nữa để thể hiện giá trị của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Ghi chú: 'nova' (tính từ giống cái), 'oportunidade' (danh từ giống cái).
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | novas oportunidades |
A empresa oferece novas oportunidades de carreira.
(Công ty cung cấp những cơ hội nghề nghiệp mới.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | nova oportunidadinha |
Esta é uma nova oportunidadinha para provares o teu valor.
(Đây là một cơ hội nhỏ để chứng minh giá trị của bạn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O teu esforço foi visto por todos e, por isso, tens agora esta nova oportunidade."Nỗ lực của bạn đã được mọi người nhìn nhận, và vì vậy, bây giờ bạn có cơ hội mới này.Phân từ quá khứ bất quy tắc 'visto' của động từ 'ver' (nhìn thấy). Trong câu này, nó được dùng ở thể bị động (ser + particípio passado -> 'foi visto') để nhấn mạnh rằng hành động (việc nhìn nhận) được thực hiện lên chủ thể ('O teu esforço').
-
"Foram abertas novas oportunidades de negócio depois de o relatório ter sido aceite."Nhiều cơ hội kinh doanh mới đã được mở ra sau khi bản báo cáo được chấp nhận.Câu này có hai phân từ bất quy tắc: 'abertas' (từ 'abrir') và 'aceite' (từ 'aceitar'). 'Abertas' được dùng như một tính từ ở thể bị động, hợp giống cái số nhiều với 'novas oportunidades'. 'Aceite' là dạng bất quy tắc thường dùng với 'ser'/'estar', trong khi dạng 'aceitado' dùng với 'ter'/'haver'.
-
"Tudo o que foi dito na reunião resultou numa nova oportunidade para o nosso departamento."Tất cả những gì đã được nói trong cuộc họp đã mang lại một cơ hội mới cho bộ phận của chúng ta.Phân từ quá khứ bất quy tắc 'dito' của động từ 'dizer' (nói). Nó được dùng trong cấu trúc bị động 'foi dito'. Vì 'tudo' (mọi thứ) là một đại từ không xác định và được coi là giống đực số ít, phân từ 'dito' giữ nguyên ở dạng này.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu tens uma nova oportunidade de mostrar o teu valor. Estás a aproveitar esta chance?"Bạn có một cơ hội mới để thể hiện giá trị của mình. Bạn có đang tận dụng cơ hội này không?Sử dụng 'Tu' (bạn) với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít 'tens' và cấu trúc 'estar a aproveitar' (đang tận dụng). Đại từ sở hữu 'teu' đi kèm 'valor'.
-
"Nós temos uma nova oportunidade de trabalhar juntos neste projeto. Estamos a planear tudo com cuidado."Chúng ta có một cơ hội mới để làm việc cùng nhau trong dự án này. Chúng ta đang lên kế hoạch mọi thứ cẩn thận.Sử dụng 'Nós' (chúng ta) với động từ chia ở ngôi thứ nhất số nhiều 'temos' và cấu trúc 'estar a planear' (đang lên kế hoạch). Lưu ý, 'juntos' đi với 'nós', không phải 'vocês'.
-
"Eu tenho uma nova oportunidade de viajar. Estou a pensar ir para o Porto no próximo mês."Tôi có một cơ hội mới để đi du lịch. Tôi đang nghĩ đến việc đi Porto vào tháng tới.Sử dụng 'Eu' (tôi) với động từ chia ở ngôi thứ nhất số ít 'tenho' và cấu trúc 'estar a pensar' (đang nghĩ đến). Giới từ 'para' được sử dụng khi chỉ phương hướng/địa điểm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
