(Vị trí top_banner)
Hình minh họa segunda oportunidade
A2
Substantivo Feminino A2 Chung

segunda oportunidade

[sɨˈɡundɐ ɔpuɾtunidɐd(ɨ)]
cơ hội thứ hai
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "segunda oportunidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma nova possibilidade de tentar algo após um fracasso anterior.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cơ hội để thử lại điều gì đó sau khi đã thất bại trước đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Depois de ter falhado o exame, ele teve uma segunda oportunidade para provar o seu valor."

    "Sau khi trượt kỳ thi, anh ấy đã có cơ hội thứ hai để chứng tỏ giá trị của mình."

  • "Toda a gente merece uma segunda oportunidade na vida."

    "Mọi người đều xứng đáng có một cơ hội thứ hai trong cuộc đời."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

nova oportunidade(cơ hội mới) repescagem(cơ hội vớt vát (trong cuộc thi))

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Ghi chú: Cụm danh từ (Noun phrase), cần quán triệt giống (gender) của danh từ.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) segundas oportunidades
Todos merecem segundas oportunidades.
(Mọi người đều xứng đáng có những cơ hội thứ hai.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) segundinha oportunidade
Só te estou a dar uma segundinha oportunidade, não a desperdices.
(Tôi chỉ cho bạn một cơ hội nhỏ thứ hai, đừng lãng phí nó.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Esta é a segunda oportunidade mais valiosa que tu estás a ter na tua vida. Aproveita-a bem!"
    Đây là cơ hội thứ hai quý giá nhất mà bạn đang có trong đời. Hãy tận dụng nó thật tốt!
    Câu này sử dụng cấp so sánh tuyệt đối (mais valiosa). 'Estás a ter' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitive), diễn tả hành động đang diễn ra. 'Aproveita-a' là enclisis (đại từ đặt sau động từ).
  • "Acreditamos que ele merece uma segunda oportunidade tão boa como a que lhe deste no ano passado."
    Chúng tôi tin rằng anh ấy xứng đáng có một cơ hội thứ hai tốt như cơ hội mà bạn đã cho anh ấy năm ngoái.
    Cấp so sánh ngang bằng (tão boa como). Lưu ý giới từ 'a' trước 'que' khi so sánh.
  • "Não lhe dês uma segunda oportunidade pior do que a anterior; isso não seria justo para ninguém."
    Đừng cho anh ta một cơ hội thứ hai tệ hơn cơ hội trước; điều đó sẽ không công bằng với ai cả.
    Cấp so sánh hơn (pior do que). 'Não lhe dês' là cách đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha (proclisis, nhưng vì câu phủ định nên đại từ đứng trước động từ).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras mais novo, estavas sempre a pedir segundas oportunidades para jogar futebol depois de caíres."
    Khi mày còn nhỏ, mày luôn xin cơ hội thứ hai để chơi bóng đá sau khi bị ngã.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu') và 'estavas a pedir' (Estar a + Infinitivo, thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ). 'segundas oportunidades' (số nhiều) vì có nhiều lần xin.
  • "Se tivesses estudado mais, não estarias a precisar de uma segunda oportunidade para passar no exame."
    Nếu mày đã học hành chăm chỉ hơn, mày sẽ không cần cơ hội thứ hai để vượt qua kỳ thi.
    Sử dụng 'tivesses' (Conjuntivo Imperfeito của 'ter', vế điều kiện) và 'estarias a precisar' (Estar a + Infinitivo, thể hiện sự cần thiết trong một tình huống giả định ở quá khứ). 'uma segunda oportunidade' (số ít) vì đây là một kỳ thi cụ thể.
  • "Antes de te dares uma segunda oportunidade para mudares de vida, ponderavas muito bem as tuas opções."
    Trước khi mày cho mày một cơ hội thứ hai để thay đổi cuộc đời, mày cân nhắc rất kỹ những lựa chọn của mày.
    Sử dụng 'ponderavas' (Pretérito Imperfeito của 'ponderar' chia cho 'tu', thể hiện một thói quen trong quá khứ). 'te dares' (Enclisis, đại từ 'te' đứng sau động từ 'dares') tuân thủ quy tắc vị trí đại từ. 'uma segunda oportunidade' (số ít) vì đây là một cơ hội thay đổi cuộc đời.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Depois de ter sido expulso da equipa, o treinador tinha-lhe prometido uma segunda oportunidade, caso tivesse cumprido as novas regras."
    Sau khi bị đuổi khỏi đội, huấn luyện viên đã hứa với anh ấy một cơ hội thứ hai, nếu anh ấy tuân thủ các quy tắc mới.
    Sử dụng 'tinha prometido' (Past Perfect - Pluperfeito) để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. 'Lhe' là đại từ tân ngữ ngôi 3 số ít đặt trước động từ (proclisis) vì có mệnh đề điều kiện 'caso'.
  • "Foi-te dada uma segunda oportunidade para provares o teu valor, não a desperdices!"
    Bạn đã được trao một cơ hội thứ hai để chứng tỏ giá trị của mình, đừng lãng phí nó!
    'Foi-te dada' là dạng bị động, sử dụng 'ser' (thì, là, ở) ở quá khứ hoàn thành đơn (pretérito perfeito simples) kết hợp với phân từ quá khứ bất quy tắc 'dada' (cho, trao). 'Te' là đại từ tân ngữ ngôi 2 số ít đặt sau động từ (enclisis) do đây là một câu khẳng định bắt đầu bằng động từ. Cấu trúc nhấn mạnh sự kiện được trao cơ hội.
  • "Estamos a dar-vos uma segunda oportunidade para refazerem o vosso trabalho, aproveitem-na bem!"
    Chúng tôi đang cho các bạn một cơ hội thứ hai để làm lại bài tập, hãy tận dụng nó thật tốt!
    'Estamos a dar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Vos' là đại từ tân ngữ ngôi 2 số nhiều đặt sau động từ (enclisis) vì đây là một mệnh lệnh khẳng định. 'Refazerem' là động từ ở dạng nguyên thể có ngôi (infinitivo pessoal) chia theo ngôi 'vós'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu tens uma segunda oportunidade para impressionares o chefe com a tua apresentação."
    Bạn có một cơ hội thứ hai để gây ấn tượng với sếp bằng bài thuyết trình của bạn.
    Câu này sử dụng đại từ 'Tu' (bạn) ngôi thứ hai số ít, động từ 'teres' (có) được chia ở ngôi 'Tu'. 'Impressionares' là động từ nguyên thể được sử dụng sau giới từ 'para'.
  • "Nós estamos a dar-vos uma segunda oportunidade de provarem o vosso valor."
    Chúng tôi đang cho các bạn một cơ hội thứ hai để chứng minh giá trị của mình.
    Câu này sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estamos a dar' - đang cho) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Vos' là đại từ tân ngữ ngôi thứ hai số nhiều. 'Dar-vos' tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì đầu câu.
  • "Eles tiveram segundas oportunidades, mas não as souberam aproveitar. Deram-lhes várias segundas oportunidades."
    Họ đã có những cơ hội thứ hai, nhưng họ đã không biết cách tận dụng chúng. Họ đã được trao nhiều cơ hội thứ hai.
    Câu này sử dụng thì quá khứ hoàn thành 'tiveram' (đã có). 'Deram-lhes' tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì đầu câu, và 'lhes' là đại từ tân ngữ gián tiếp ngôi thứ ba số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)