hipótese
[iˈpɔtɛzɨ]
giả thuyết
Intermediário (B1)
Significado "hipótese" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Suposição; proposição que se admite provisoriamente como base para uma argumentação ou investigação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một giả thuyết hoặc lời giải thích được đề xuất dựa trên bằng chứng hạn chế như một điểm khởi đầu cho việc điều tra thêm.
Exemplos (Ví dụ)
"A hipótese de que ele é culpado ainda está a ser investigada."
"Giả thuyết rằng anh ta có tội vẫn đang được điều tra."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | hipóteses |
As hipóteses foram levantadas durante a reunião.
(Các giả thuyết đã được đưa ra trong cuộc họp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | hipotesinha |
Esta é apenas uma hipotesinha, mas pode ser o começo de algo maior.
(Đây chỉ là một giả thuyết nhỏ, nhưng có thể là sự khởi đầu của một điều gì đó lớn hơn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
