objetivamente
[ɔbʒɛtiˈvɐ̃mẽtɨ]
một cách khách quan
Independente (B2)
Significado "objetivamente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De forma objetiva; sem preconceitos ou parcialidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách khách quan; không có thành kiến hoặc thiên vị.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a tentar analisar a situação objetivamente."
"Tôi đang cố gắng phân tích tình huống một cách khách quan."
"Devemos avaliar os candidatos objetivamente, sem favorecer ninguém."
"Chúng ta nên đánh giá các ứng viên một cách khách quan, không thiên vị ai cả."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Enclítico: Dá-me a tua opinião objetivamente.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais objetivamente que |
Ele analisou o problema mais objetivamente que eu.
(Anh ấy phân tích vấn đề một cách khách quan hơn tôi.) |
| Superlativo | muito objetivamente / objetivíssimamente |
Ele avaliou a situação objetivíssimamente.
(Anh ấy đánh giá tình hình một cách vô cùng khách quan.) |
| Usage Context | Geralmente posicionado antes ou depois do verbo que modifica. |
Objetivamente, a situação é grave. / A situação é grave, objetivamente.
(Một cách khách quan, tình hình rất nghiêm trọng. / Tình hình rất nghiêm trọng, một cách khách quan.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
